Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P40

Từ vựng HSK 6 trang web chuyên chia sẻ tài liệu luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ

Hướng dẫn học từ vựng HSK 6 Tiếng Trung online

Xin chào tất cả các bạn ,hôm nay mình xin được gửi đến các bạn bài Từ vựng HSK 6 ChineMaster P40 là phần bài học tiếp theo nằm trong chuyên đề học từ vựng HSK cấp 6 gồm 5000 từ vựng tiếng Trung cơ bản do thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ chia sẻ trên trang web trực tuyến của trung tâm ChineMaster.

Kênh luyện thi HSK online uy tín TiengTrungHSK ChineMaster liên tục cập nhập thêm rất nhiều mỗi ngày các bài giảng trực tuyến của Th.S Nguyễn Minh Vũ chuyên đề hướng dẫn cách tự học từ vựng tiếng Trung HSK từ cơ bản đến nâng cao dựa theo cuốn sách học từ vựng HSK toàn tập từ HSK cấp 1 đến HSK 6 được chia sẻ miễn phí trên website luyện thi HSK online Thầy Vũ.

Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.

Download bộ đề luyện thi HSK online

Trước khi bắt đầu bài mới các bạn xem chi tiết bài học hôm qua tại

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P39

Tiếp theo sẽ đến với chuyên mục Từ vựng HSK 6  tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.

Danh mục tổng hợp từ vựng HSK 6

Hãy cùng nhau bắt đầu bài học ngày hôm nay nhé các bạn.

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P40 Thầy Vũ ChineMaster

STT Từ vựng HSK 6 Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6 Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6 Cấp độ từ vựng HSK
4451 tổ, ổ HSK 6
4452 乌黑 wūhēi đen thui HSK 6
4453 污蔑 wūmiè phỉ báng HSK 6
4454 诬陷 wúxiàn vu cáo, hãm hại HSK 6
4455 无比 wúbǐ không ai bằng HSK 6
4456 无偿 wúcháng hông trả giá, không hoàn lại HSK 6
4457 无耻 wúchǐ không xấu hổ HSK 6
4458 无从 wúcóng không biết từ đâu HSK 6
4459 无动于衷 wúdòngyúzhōng thờ ơ, làm ngơ, không chút động lòng HSK 6
4460 无非 wúfēi chỉ, chẳng qua HSK 6
4461 无精打采 wújīngdǎcǎi phờ phạc, mặt ủ rũ HSK 6
4462 无可奉告 wú kě fènggào không có gì để nói HSK 6
4463 无可奈何 wúkěnàihé đành chịu, không biết làm thế nào HSK 6
4464 无赖 wúlài tên vô lại, kẻ du côn HSK 6
4465 无理取闹 wúlǐqǔnào gây sự, vô cớ HSK 6
4466 无能为力 wúnéngwéilì bất lực HSK 6
4467 无穷无尽 wúqióng wújìn vô cùng vô tận HSK 6
4468 无微不至 wúwēibùzhì tỉ mỉ HSK 6
4469 无忧无虑 wú yōu wú lǜ không lo lắng HSK 6
4470 无知 wúzhī dốt nát HSK 6
4471 舞蹈 wǔdǎo nhảy múa, khiêu vũ HSK 6
4472 侮辱 wǔrǔ làm nhục, sỉ nhục HSK 6
4473 武侠 wǔxiá võ thuật HSK 6
4474 武装 wǔzhuāng vũ trang HSK 6
4475 đừng HSK 6
4476 务必 wùbì ắt phải, nhất thiết phải, cốt phải HSK 6
4477 误差 wùchā lỗi HSK 6
4478 误解 wùjiě hiểu lầm HSK 6
4479 物美价廉 wùměi jià lián giá rẻ hàng tốt, ngon bổ rẻ HSK 6
4480 务实 wùshí cụ thể, phải thiết thực HSK 6
4481 物资 wùzī vật liệu HSK 6
4482 suối HSK 6
4483 膝盖 xīgài đầu gối HSK 6
4484 熄灭 xímiè dập tắt HSK 6
4485 吸取 xīqǔ rút ra HSK 6
4486 昔日 xīrì trước kia HSK 6
4487 牺牲 xīshēng hy sinh HSK 6
4488 夕阳 xīyáng lúc mặt trời lặn HSK 6
4489 媳妇 xífù con dâu, nàng dâu HSK 6
4490 袭击 xíjí bố giáp, tập kích, du kích HSK 6
4491 习俗 xísú tập tục HSK 6
4492 喜闻乐见 xǐwénlèjiàn thích nghe ngóng, thích quan sát HSK 6
4493 喜悦 xǐyuè sự vui mừng HSK 6
4494 细胞 xìbāo tế bào HSK 6
4495 细菌 xìjùn vi khuẩn HSK 6
4496 系列 xìliè hàng loạt HSK 6
4497 细致 xìzhì tỉ mỉ HSK 6
4498 xiá ráng (mây màu) HSK 6
4499 狭隘 xiá’ài hẹp HSK 6
4500 峡谷 xiágǔ khe hẹp, hẻm núi, khe sâu HSK 6

Bài học hôm nay đến đây là kết thúc rồi,chúc các bạn có một buổi học online vui vẻ và hiệu quả nhé. Và nhớ lưu bài về học dần nha

0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P40"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top