Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P39

Từ vựng HSK 6 trang web chuyên chia sẻ tài liệu luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ

Tài liệu học từ vựng HSK 6 Tiếng Trung online

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P39 là phần bài học tiếp theo nằm trong chuyên đề học từ vựng HSK cấp 6 gồm 5000 từ vựng tiếng Trung cơ bản do thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ chia sẻ trên kênh dạy tiếng Trung online Luyện thi HSK online mỗi ngày

Để giúp các bạn học viên nắm được từ vựng tiếng Trung HSK 6 hiệu quả hơn, chúng tôi đã phân chia thành các bài giảng học từ vựng tiếng Trung HSK 6 online kèm theo rất nhiều mẫu câu tiếng Trung ví dụ minh họa cho cách sử dụng từ vựng tiếng Trung HSK 6 như thế nào, và quan trọng nữa là chúng tôi có gắn loại từ ở bên cạnh để các bạn có thể dễ dàng phân biệt được từ này là loại từ gì, từ đó giúp ích cho việc nâng cao trình độ ngữ pháp tiếng Trung HSK.

Chuyên mục Từ vựng HSK 6  tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.

Tổng hợp tài liệu về từ vựng HSK 6

Trước khi bắt đầu bài mới các bạn xem chi tiết bài học hôm qua tại

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P38

Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.

Luyện thi HSK online mỗi ngày cùng Thầy Vũ

Sau đây là nội dung chi tiết của bài học ngày hôm nay nhé.

Học từ vựng HSK 6 ChineMaster P39 Thầy Vũ ChineMaster

STT Từ vựng HSK 6 Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6 Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6 Cấp độ từ vựng HSK
4401 外行 wàiháng người ngoài nghề, tay ngang HSK 6
4402 外界 wàijiè bên ngoài HSK 6
4403 外向 wàixiàng hướng ngoại HSK 6
4404 wán viên thuốc HSK 6
4405 完备 wánbèi hoàn toàn HSK 6
4406 完毕 wánbì hoàn tất HSK 6
4407 顽固 wángù bướng bỉnh HSK 6
4408 玩弄 wànnòng chơi đùa HSK 6
4409 顽强 wánqiáng ngoan cố HSK 6
4410 玩意儿 wányì er đồ chơi HSK 6
4411 挽回 wǎnhuí xoay chuyển (từ xấu sang tốt) HSK 6
4412 挽救 wǎnjiù cứa vãn, cứu vớt HSK 6
4413 惋惜 wànxí thương tiếc, xót thương HSK 6
4414 万分 wànfēn vô cùng HSK 6
4415 往常 wǎngcháng mọi khi, thường ngày HSK 6
4416 网络 wǎngluò mạng HSK 6
4417 往事 wǎngshì quá khứ HSK 6
4418 妄想 wàngxiǎng mơ tưởng HSK 6
4419 微不足道 wēibùzúdào không có ý nghĩa HSK 6
4420 威风 wēifēng uy phong HSK 6
4421 微观 wéiguān vi mô HSK 6
4422 危机 wéijī nguy cơ HSK 6
4423 威力 wēilì sức mạnh, uy lực HSK 6
4424 威望 wēiwàng uy danh, danh vọng HSK 6
4425 危险 wēixiǎn nguy cơ, nguy hiểm HSK 6
4426 威信 wēixìn uy rín HSK 6
4427 违背 wéibèi vi phạm HSK 6
4428 维持 wéichí duy trì HSK 6
4429 唯独 wéidú duy nhất, chỉ HSK 6
4430 为难 wéinán làm khó HSK 6
4431 为期 wéiqí kỳ hạn, thời gian HSK 6
4432 维生素 wéishēngsù vitamin HSK 6
4433 为首 wéishǒu đứng đầu HSK 6
4434 维修 wéixiū giữ gìn, sửa chữa HSK 6
4435 委员 wěiyuán ủy viên HSK 6
4436 伪造 wèizào giả mạo HSK 6
4437 畏惧 wèijù không nhất thiết HSK 6
4438 胃口 wèikǒu khẩu vị, sở thích HSK 6
4439 未免 wèimiǎn có hơi, có phần HSK 6
4440 慰问 wèiwèn thăm hỏi HSK 6
4441 卫星 wèixīng vệ tinh HSK 6
4442 位于 wèi yú nằm ở, ở vào HSK 6
4443 温带 wēndài ôn đới HSK 6
4444 温和 wēnhé ôn hòa HSK 6
4445 文凭 wénpíng bằng cấp HSK 6
4446 文物 wénwù di sản văn hóa HSK 6
4447 文献 wénxiàn tài liệu, văn hiến HSK 6
4448 文雅 wényā tao nhã HSK 6
4449 文艺 wényì văn học và nghệ thuật HSK 6
4450 问世 wènshì ra mắt, ra đời, chào đời HSK 6

Trên đây là nội dung chính của bài giảng ngày hôm nay,cảm ơn các bạn nhớ luôn chú ý theo dõi,chúc các bạn  có một buổi học online vui vẻ nhé.

0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P39"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top