Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P36

Từ vựng HSK 6 trang web chuyên chia sẻ tài liệu luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ

Học từ vựng HSK 6 TiengTrungHSK cấp tốc

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P36 đây là phần bài giảng nằm trong chuyên đề học từ vựng HSK cấp 6 gồm 5000 từ vựng tiếng Trung cơ bản được Thầy Vũ soạn và chia sẻ mỗi ngày trên kênh Luyện thi HSK online

Nội dung của bài luyện thi HSK cấp 6 sẽ có những bài giảng với vốn từ vựng nâng cao hơn so với HSK cấp 1,2,3,4,5 để cho các bạn củng cố thêm nguồn kiến thức mới phong phú hơn phục vụ cho việc học tiếng Trung cũng như luyện thi HSK các cấp từ HSK 3 đến HSK 6. Tất cả các bài giảng đều do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ biên soạn và chia sẻ trên kênh học trực tuyến của Trung tâm Tiếng Trung ChineMaster

Tiếp theo sẽ đến với chuyên mục Từ vựng HSK 6  tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.

Chuyên mục từ vựng HSK 6

Trước khi bắt đầu bài mới các bạn xem chi tiết bài học hôm qua tại

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P35

Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.

Luyện thi HSK online

Còn dưới đây là nội dung chi tiết của bài học ngày hôm nay,các bạn hãy chú ý theo dõi nhé.

5000 từ vựng HSK 6 ChineMaster P36

STT Từ vựng HSK 6 Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6 Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6 Cấp độ từ vựng HSK
4251 束缚 shùfù ràng buộc, gò bó HSK 6
4252 树立 shùlì thành lập HSK 6
4253 数目 shùmù số HSK 6
4254 shuǎ chơi HSK 6
4255 衰老 shuāilǎo lão hóa HSK 6
4256 衰退 shuāituì từ chối HSK 6
4257 率领 shuàilǐng dẫn đầu HSK 6
4258 涮火锅 shuàn huǒguō lẩu nhúng HSK 6
4259 双胞胎 shuāngbāotāi anh em sinh đôi HSK 6
4260 爽快 shuǎngkuài sảng khoái, dễ chịu HSK 6
4261 水利 shuǐlì thủy lợi HSK 6
4262 水龙头 shuǐlóngtóu vòi nước HSK 6
4263 水泥 shuǐní xi măng HSK 6
4264 司法 sīfǎ tư pháp HSK 6
4265 司令 sīlìng tư lệnh HSK 6
4266 思念 sīniàn nhớ HSK 6
4267 思索 sīsuǒ suy nghĩ HSK 6
4268 思维 sīwéi tư duy, suy nghĩ HSK 6
4269 斯文 sīwén nhã nhặn, lịch sự HSK 6
4270 思绪 sīxù tâm tư, tư tưởng tình cảm HSK 6
4271 私自 sīzì một mình, tự mìn HSK 6
4272 死亡 sǐ wáng chết chóc, tử vong HSK 6
4273 肆无忌惮 sìwújìdàn trắng trợn, không kiêng nể gì cả HSK 6
4274 饲养 sìyǎng chăn nuôi HSK 6
4275 四肢 sìzhī bốn chân tay, tứ chi HSK 6
4276 sǒng đứng thẳng HSK 6
4277 sōu chiếc, con (tàu thuyền) HSK 6
4278 搜索 sōusuǒ tìm kiếm HSK 6
4279 苏醒 sūxǐng tỉnh lại HSK 6
4280 俗话 súhuà tục ngữ HSK 6
4281 素食主义 sùshí zhǔyì chủ nghĩa ăn chay HSK 6
4282 诉讼 sùsòng tố tụng HSK 6
4283 塑造 sùzào miêu tả, đắp nặn HSK 6
4284 素质 sùzhì tố chất HSK 6
4285 算了 suànle thôi được rồi HSK 6
4286 算数 suànshù tính, đếm HSK 6
4287 随即 suíjí ngay HSK 6
4288 随身 suíshēn tuùy thân, di động HSK 6
4289 随手 suíshǒu tiện tay, thuận tay HSK 6
4290 随意 suíyì tùy ý HSK 6
4291 隧道 suìdào đường hầm HSK 6
4292 岁月 suìyuè năm tháng HSK 6
4293 损坏 sǔnhuài tổn thất HSK 6
4294 索赔 suǒpéi bắt đền, bồi thường HSK 6
4295 索性 suǒxìng dứt khoát HSK 6
4296 sập HSK 6
4297 踏实 tàshí thiết thực, thực tế HSK 6
4298 台风 táifēng bão HSK 6
4299 泰斗 tàidǒu ngôi sao sáng, nhân vật được mọi người kính trọng HSK 6
4300 太空 tàikōng vũ trụ, bầu trời ca HSK 6

Bài học hôm nay đến đây là kết thúc rồi,các bạn nhớ lưu bài về học dần nha,nếu có chỗ nào chưa hiểu thì hãy để lại bình luận để được thầy Vũ giải đáp thắc mắc nhé.

0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P36"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top