
Học từ vựng HSK 6 TiengTrungHSK cùng Thầy Vũ
Từ vựng HSK 6 ChineMaster P35 là phần bài học tiếp theo nằm trong chuyên đề học từ vựng HSK cấp 1 gồm 150 từ vựng tiếng Trung cơ bản. Bài giảng sẽ được Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đăng tải trên website trực tuyến của Trung tâm tiếng trung ChineMaster hằng ngày
Kênh Luyện thi HSK online đều sẽ cập nhật rất nhiều bài giảng bổ ích nằm trong lộ trình Luyện thi HSK nhằm giúp các bạn tự tin để thi chứng chỉ tiếng Trung từ HSK 3 đến HSK 6. Các bạn nhớ chú ý theo dõi để không bỏ lỡ bất kì bài học quan trọng nào nhé và đừng quên lưu bài giảng về học nha.
Trước khi bắt đầu bài mới các bạn xem chi tiết bài học hôm qua tại
Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.
Chuyên mục Từ vựng HSK 6 tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.
Còn bên dưới đây là nội dung chi tiết của bài học ngày hôm nay nhé các bạn.
Tổng hợp 5000 từ vựng HSK 6 ChineMaster P35
| STT | Từ vựng HSK 6 | Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6 | Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6 | Cấp độ từ vựng HSK |
| 4201 | 实质 | shízhì | bản chất, thực chất | HSK 6 |
| 4202 | 时装 | shízhuāng | thời trang | HSK 6 |
| 4203 | 十足 | shízú | đầy đủ | HSK 6 |
| 4204 | 使命 | shǐmìng | nhiệm vụ, sứ mệnh | HSK 6 |
| 4205 | 势必 | shìbì | tất phải, buộc phải | HSK 6 |
| 4206 | 世代 | shìdài | thế hệ | HSK 6 |
| 4207 | 示范 | shìfàn | làm mẫu | HSK 6 |
| 4208 | 释放 | shìfàng | phóng thích | HSK 6 |
| 4209 | 是非 | shìfēi | đúng sai, chuyện lôi thôi | HSK 6 |
| 4210 | 事故 | shìgù | sự cố, tai nạn | HSK 6 |
| 4211 | 世纪 | shìjì | thế kỷ | HSK 6 |
| 4212 | 世界 | shìjiè | thế giới | HSK 6 |
| 4213 | 事迹 | shìjì | sự tích, câu chuyện | HSK 6 |
| 4214 | 事件 | shìjiàn | sự kiện | HSK 6 |
| 4215 | 世界观 | shìjièguān | thế giới quan | HSK 6 |
| 4216 | 视力 | shìlì | thị giác | HSK 6 |
| 4217 | 势力 | shìlì | sức mạnh, thế lực | HSK 6 |
| 4218 | 逝世 | shìshì | chết | HSK 6 |
| 4219 | 事态 | shìtài | tình thế, tình hình | HSK 6 |
| 4220 | 试图 | shìtú | tính toán, thử, định | HSK 6 |
| 4221 | 示威 | shìwēi | thị uy, ra oai | HSK 6 |
| 4222 | 事务 | shìwù | công việc | HSK 6 |
| 4223 | 视线 | shìxiàn | đường nhìn, tầm mắt | HSK 6 |
| 4224 | 事项 | shìxiàng | hạng mục công việc | HSK 6 |
| 4225 | 试验 | shìyàn | thực nghiệm, thử nghiệm | HSK 6 |
| 4226 | 视野 | shìyě | phạm vi nhìn, tầm nhìn | HSK 6 |
| 4227 | 事业 | shìyè | sự nghiệp, công cuộc | HSK 6 |
| 4228 | 适宜 | shìyí | thủ tục, công việc | HSK 6 |
| 4229 | 示意 | shìyì | tỏ ý, ra hiệu | HSK 6 |
| 4230 | 收藏 | shōucáng | cất giấu, sưu tầm, thu thập | HSK 6 |
| 4231 | 收缩 | shōusuō | co lại | HSK 6 |
| 4232 | 收益 | shōuyì | lợi nhuận, thu lợi | HSK 6 |
| 4233 | 收音机 | shōuyīnjī | radio | HSK 6 |
| 4234 | 手法 | shǒufǎ | thủ pháp, bút pháp | HSK 6 |
| 4235 | 守护 | shǒuhù | bảo vệ | HSK 6 |
| 4236 | 手势 | shǒushì | cử chỉ | HSK 6 |
| 4237 | 首要 | shǒuyào | hàng đầu, quan trọng nhất | HSK 6 |
| 4238 | 手艺 | shǒuyì | tay nghề, kỹ thuật | HSK 6 |
| 4239 | 授予 | shòuyǔ | trao tặng | HSK 6 |
| 4240 | 受罪 | shòuzuì | mang vạ, bị giày vò | HSK 6 |
| 4241 | 舒畅 | shūchàng | khoan khoái, dễ chịu | HSK 6 |
| 4242 | 书法 | shūfǎ | thư pháp | HSK 6 |
| 4243 | 疏忽 | shūhū | sơ suất | HSK 6 |
| 4244 | 书籍 | shūjí | sách | HSK 6 |
| 4245 | 书记 | shūjì | bí thư | HSK 6 |
| 4246 | 书面 | shūmiàn | văn bản | HSK 6 |
| 4247 | 数 | shù | sống sót | HSK 6 |
| 4248 | 竖 | shù | thẳng đứng | HSK 6 |
| 4249 | 束 | shù | bó lại | HSK 6 |
| 4250 | 数额 | shù’é | mức, ngạch số | HSK 6 |
Vậy là bài học hôm nay đến đây là kết thúc rồi,cảm ơn các bạn đã chú ý theo dõi,chúc các bạn có một buổi học online vui vẻ và hiệu quả nhé.





0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P35"