Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P35

Từ vựng HSK 6 trang web chuyên chia sẻ tài liệu luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ

Học từ vựng HSK 6 TiengTrungHSK cùng Thầy Vũ

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P35 là phần bài học tiếp theo nằm trong chuyên đề học từ vựng HSK cấp 1 gồm 150 từ vựng tiếng Trung cơ bản. Bài giảng sẽ được Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ đăng tải trên website trực tuyến của Trung tâm tiếng trung ChineMaster hằng ngày

Kênh Luyện thi HSK online đều sẽ cập nhật rất nhiều bài giảng bổ ích nằm trong lộ trình Luyện thi HSK nhằm giúp các bạn tự tin để thi chứng chỉ tiếng Trung từ HSK 3 đến HSK 6. Các bạn nhớ chú ý theo dõi để không bỏ lỡ bất kì bài học quan trọng nào nhé và đừng quên lưu bài giảng về học nha.

Trước khi bắt đầu bài mới các bạn xem chi tiết bài học hôm qua tại

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P34

Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.

Tải đề luyện thi HSK online

Chuyên mục Từ vựng HSK 6  tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.

Bài tổng hợp từ vựng HSK 6

Còn bên dưới đây là nội dung chi tiết của bài học ngày hôm nay nhé các bạn.

Tổng hợp 5000 từ vựng HSK 6 ChineMaster P35

STT Từ vựng HSK 6 Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6 Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6 Cấp độ từ vựng HSK
4201 实质 shízhì bản chất, thực chất HSK 6
4202 时装 shízhuāng thời trang HSK 6
4203 十足 shízú đầy đủ HSK 6
4204 使命 shǐmìng nhiệm vụ, sứ mệnh HSK 6
4205 势必 shìbì tất phải, buộc phải HSK 6
4206 世代 shìdài thế hệ HSK 6
4207 示范 shìfàn làm mẫu HSK 6
4208 释放 shìfàng phóng thích HSK 6
4209 是非 shìfēi đúng sai, chuyện lôi thôi HSK 6
4210 事故 shìgù sự cố, tai nạn HSK 6
4211 世纪 shìjì thế kỷ HSK 6
4212 世界 shìjiè thế giới HSK 6
4213 事迹 shìjì sự tích, câu chuyện HSK 6
4214 事件 shìjiàn sự kiện HSK 6
4215 世界观 shìjièguān thế giới quan HSK 6
4216 视力 shìlì thị giác HSK 6
4217 势力 shìlì sức mạnh, thế lực HSK 6
4218 逝世 shìshì chết HSK 6
4219 事态 shìtài tình thế, tình hình HSK 6
4220 试图 shìtú tính toán, thử, định HSK 6
4221 示威 shìwēi thị uy, ra oai HSK 6
4222 事务 shìwù công việc HSK 6
4223 视线 shìxiàn đường nhìn, tầm mắt HSK 6
4224 事项 shìxiàng hạng mục công việc HSK 6
4225 试验 shìyàn thực nghiệm, thử nghiệm HSK 6
4226 视野 shìyě phạm vi nhìn, tầm nhìn HSK 6
4227 事业 shìyè sự nghiệp, công cuộc HSK 6
4228 适宜 shìyí thủ tục, công việc HSK 6
4229 示意 shìyì tỏ ý, ra hiệu HSK 6
4230 收藏 shōucáng cất giấu, sưu tầm, thu thập HSK 6
4231 收缩 shōusuō co lại HSK 6
4232 收益 shōuyì lợi nhuận, thu lợi HSK 6
4233 收音机 shōuyīnjī radio HSK 6
4234 手法 shǒufǎ thủ pháp, bút pháp HSK 6
4235 守护 shǒuhù bảo vệ HSK 6
4236 手势 shǒushì cử chỉ HSK 6
4237 首要 shǒuyào hàng đầu, quan trọng nhất HSK 6
4238 手艺 shǒuyì tay nghề, kỹ thuật HSK 6
4239 授予 shòuyǔ trao tặng HSK 6
4240 受罪 shòuzuì mang vạ, bị giày vò HSK 6
4241 舒畅 shūchàng khoan khoái, dễ chịu HSK 6
4242 书法 shūfǎ thư pháp HSK 6
4243 疏忽 shūhū sơ suất HSK 6
4244 书籍 shūjí sách HSK 6
4245 书记 shūjì bí thư HSK 6
4246 书面 shūmiàn văn bản HSK 6
4247 shù sống sót HSK 6
4248 shù thẳng đứng HSK 6
4249 shù bó lại HSK 6
4250 数额 shù’é mức, ngạch số HSK 6

Vậy là bài học hôm nay đến đây là kết thúc rồi,cảm ơn các bạn đã chú ý theo dõi,chúc các bạn có một buổi học online vui vẻ và hiệu quả nhé.

0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P35"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top