Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P34

Từ vựng HSK 6 trang web chuyên chia sẻ tài liệu luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ

Bài giảng học từ vựng HSK 6 TiengTrungHSK cấp tốc

Hôm nay mình xin gửi đến các bạn bài giảng Từ vựng HSK 6 ChineMaster P34 ,đây là phần bài học tiếp theo nằm trong chuyên đề học từ vựng HSK cấp 6 gồm 5000 từ vựng tiếng Trung cơ bản do thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ soạn thảo và đăng tải trên kênh Luyện thi HSK online.

Kênh Luyện thi HSK online mỗi ngày đều sẽ cập nhật rất nhiều bài giảng rất hay và bổ ích gửi đến tất cả mọi người. Các bạn có nhu cầu luyện thi lấy chứng chỉ HSK từ HSK 3 đến HSK 6 thì cần phải có một lộ trình ôn thi phù hợp. Đến với Luyện thi HSK online,các bạn sẽ được thầy Vũ tư vấn những phương pháp rất hiệu quả và chính xác phù hợp nhằm luyện thi HSK đạt kết quả tốt.

Tiếp theo sẽ đến với chuyên mục Từ vựng HSK 6  tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.

Danh mục tổng hợp từ vựng HSK 6 online

Trước khi bắt đầu bài mới các bạn xem chi tiết bài học hôm qua tại

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P33

Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.

Tải đề luyện thi HSK online

Dưới đây là nội dung chi tiết của bài học ngày hôm nay,các bạn nhớ chú ý theo dõi nhé.

5000 từ vựng HSK 6 ChineMaster P34 cùng Thầy Vũ

STT Từ vựng HSK 6 Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6 Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6 Cấp độ từ vựng HSK
4151 神情 shénqíng vẻ, nét mặt, thần sắc HSK 6
4152 神色 shénsè thần sắc HSK 6
4153 神圣 shénshèng thiêng liêng, thần thánh HSK 6
4154 神态 shéntài dáng vẻ, thần thái HSK 6
4155 神仙 shénxiān thần tiên HSK 6
4156 审查 shěnchá xem xét, thẩm tra HSK 6
4157 审理 shěnlǐ thẩm vấn HSK 6
4158 审美 shěnměi thẩm mỹ HSK 6
4159 审判 shěnpàn xét xử HSK 6
4160 渗透 shèntòu thẩm thấu HSK 6
4161 慎重 shènzhòng cẩn thận HSK 6
4162 牲畜 shēngchù chăn nuôi HSK 6
4163 生存 shēngcún sống sót HSK 6
4164 生机 shēngjī sức sống HSK 6
4165 生理 shēnglǐ sinh lý HSK 6
4166 声明 shēngmíng tuyên bố, thanh minh HSK 6
4167 声势 shēngshì thanh thế HSK 6
4168 生疏 shēngshū mới lạ HSK 6
4169 生态 shēngtài sinh thái HSK 6
4170 生物 shēngwù sinh vật HSK 6
4171 生效 shēngxiào có hiệu lực HSK 6
4172 生锈 shēng xiù rỉ xét HSK 6
4173 生育 shēngyù sinh đẻ HSK 6
4174 声誉 shēngyù danh tiếng HSK 6
4175 省会 shěnghuì thủ phủ của tỉnh HSK 6
4176 盛产 shèngchǎn sản xuất nhiều HSK 6
4177 胜负 shèng fù thắng bại, được thua HSK 6
4178 盛开 shèngkāi nở hoa HSK 6
4179 盛情 shèngqíng thịnh tình HSK 6
4180 盛行 shèngxíng thịnh tình HSK 6
4181 师范 shīfàn gương sáng, gương tốt HSK 6
4182 施加 shījiā gây, làm (áp lực, ảnh hưởng) HSK 6
4183 尸体 shītǐ thi thể, tử thi HSK 6
4184 失误 shīwù lỗi lầm, sai lầm HSK 6
4185 施展 shīzhǎn phát huy, thi thố (năng lực) HSK 6
4186 狮子 shīzi sư tử HSK 6
4187 失踪 shīzōng mất tích HSK 6
4188 shi nhặt, mót HSK 6
4189 识别 shìbié phân biệt HSK 6
4190 时差 shíchā sự chênh lệch thời gian HSK 6
4191 时常 shícháng thường HSK 6
4192 时而 shí’ér đôi khi HSK 6
4193 时光 shíguāng thời gian HSK 6
4194 实惠 shíhuì lợi ích thực tế HSK 6
4195 时机 shíjī cơ hội, thời cơ HSK 6
4196 实力 shílì sức mạnh HSK 6
4197 实施 shíshī thực hiện HSK 6
4198 时事 shíshì thời sự HSK 6
4199 实事求是 shíshìqiúshì làm việc xuất phát từ thực tế HSK 6
4200 石油 shíyóu dầu khí HSK 6

Bài giảng hôm nay đến đây là hết rồi,các bạn nhớ lưu về học dần nhé. Nếu có chỗ nào chưa hiểu thì hãy để lại comment bên dưới để được Thầy Vũ giải đáp nhé.

0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P34"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top