Từ vựng HSK 6 ChineMaster P41

Từ vựng HSK 6 trang web chuyên chia sẻ tài liệu luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ
Đánh giá post

Bài giảng từ vựng HSK 6 Tiếng Trung online

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P41 là phần bài học tiếp theo nằm trong chuyên đề học từ vựng HSK cấp 6 gồm 5000 từ vựng tiếng Trung cơ bản do thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ chia sẻ trên trang web trực tuyến của trung tâm ChineMaster.

Nếu các bạn có nhu cầu luyện thi HSK online để thi lấy chứng chỉ từ HSK 3 đến HSK 6 chắc chắn đậu thì các bạn phải có một lộ trình ôn thi hiệu quả và chính xác.Vì thế các bạn hãy truy cập vào kênh Luyện thi HSK online,các bạn sẽ được Thầy Vũ tư vấn những phương pháp ôn thi hết sức hiệu quả cùng với đó là rất nhiều bài giảng,đề thi giúp các bạn ôn luyện thật tốt.

Các nội dung bài giảng của giáo trình luyện thi HSK 6 do thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ và rất nhiều những giảng viên giàu kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Trung soạn thảo và đăng tải để gửi đến cho tất cả các bạn.

Tiếp theo sẽ đến với chuyên mục Từ vựng HSK 6  tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.

Chuyên mục từ vựng HSK 6

Trước khi bắt đầu bài mới các bạn xem chi tiết bài học hôm qua tại

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P40

Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.

Bộ đề luyện thi HSK online

Sau đây là nội dung chi tiết của bài học ngày hôm nay nhé.

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P41 Thầy Vũ ChineMaster

STTTừ vựng HSK 6Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6Cấp độ từ vựng HSK
4501狭窄xiázhǎihẹpHSK 6
4502夏令营xiàlìngyíngtrại hèHSK 6
4503下属xiàshǔcấp dưới, thuộc hạHSK 6
4504先进xiānjìntiên tiếnHSK 6
4505鲜明xiānmíngtươi sángHSK 6
4506掀起xiānqǐvén, mởHSK 6
4507先前xiānqiántrước, trước kiaHSK 6
4508纤维xiānwéisợiHSK 6
4509xiándây cung, dây đànHSK 6
4510xiánnghi ngờHSK 6
4511闲话xiánhuàngồi lê đôi máchHSK 6
4512贤惠xiánhuìđức hạnhHSK 6
4513衔接xiánjiēgắn liền, nối tiếpHSK 6
4514嫌疑xiányínghi ngờHSK 6
4515显著xiǎnzhùrõ rệt, nổi bậtHSK 6
4516现场xiànchǎnghiện trườngHSK 6
4517现成xiànchéngcó sẵn, vốn cóHSK 6
4518宪法xiànfǎhiến phápHSK 6
4519陷害xiànhàihãm hạiHSK 6
4520馅儿xiànrnhânHSK 6
4521陷入xiànrùrơi vàoHSK 6
4522线索xiànsuǒđầu mối, manh mốiHSK 6
4523现状xiànzhuànghiện trạngHSK 6
4524相差xiāngchàkhác nhauHSK 6
4525相等xiāngděngbằng nhauHSK 6
4526相辅相成xiāngfǔxiāngchéngbổ trợ cho nhauHSK 6
4527镶嵌xiāngqiànkhảmHSK 6
4528相应xiāngyìngtương ứngHSK 6
4529乡镇xiāngzhènlàng và thị trấnHSK 6
4530想方设法xiǎngfāngshèfǎnghĩ  mọi cách, bày cách này cách nọHSK 6
4531响亮xiǎngliàngvang dộiHSK 6
4532响应xiǎngyìngtrả lời, đáp ứngHSK 6
4533xiàngngõ hẻmHSK 6
4534xiànghạng, mụcHSK 6
4535向导xiàngdǎohướng dẫnHSK 6
4536向来xiàngláiluôn luônHSK 6
4537向往xiàngwǎnghướng vềHSK 6
4538消除xiāochúloại bỏ, loại trừHSK 6
4539消毒xiāodútẩy uếHSK 6
4540消防xiāofángchữa cháyHSK 6
4541消耗xiāohàotiêu thụHSK 6
4542销毁xiāohuǐtiêu hủy, phá hủyHSK 6
4543消极xiāojítiêu cựcHSK 6
4544小气xiǎoqìkeo kiệt, ky boHSK 6
4545小心翼翼xiǎoxīnyìyìdè dặt, cẩn thận từng li từng týHSK 6
4546孝顺xiàoshùnhiếu thuậnHSK 6
4547肖像xiàoxiàngchân dungHSK 6
4548效益xiàoyìlợi íchHSK 6
4549携带xiédàimang đeoHSK 6
4550协会xiéhuìhiệp hộiHSK 6

0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P41"

    Leave a Message

    CHINEMASTER CƠ SỞ 1

    Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 2

    Số 5 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn).

    CHINEMASTER CƠ SỞ 3

    Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 4

    Ngõ 17 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 5

    Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 6

    Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 7

    Số 168 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 8

    Ngõ 250 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.