Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P41

Từ vựng HSK 6 trang web chuyên chia sẻ tài liệu luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ

Bài giảng từ vựng HSK 6 Tiếng Trung online

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P41 là phần bài học tiếp theo nằm trong chuyên đề học từ vựng HSK cấp 6 gồm 5000 từ vựng tiếng Trung cơ bản do thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ chia sẻ trên trang web trực tuyến của trung tâm ChineMaster.

Nếu các bạn có nhu cầu luyện thi HSK online để thi lấy chứng chỉ từ HSK 3 đến HSK 6 chắc chắn đậu thì các bạn phải có một lộ trình ôn thi hiệu quả và chính xác.Vì thế các bạn hãy truy cập vào kênh Luyện thi HSK online,các bạn sẽ được Thầy Vũ tư vấn những phương pháp ôn thi hết sức hiệu quả cùng với đó là rất nhiều bài giảng,đề thi giúp các bạn ôn luyện thật tốt.

Các nội dung bài giảng của giáo trình luyện thi HSK 6 do thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ và rất nhiều những giảng viên giàu kinh nghiệm trong việc giảng dạy tiếng Trung soạn thảo và đăng tải để gửi đến cho tất cả các bạn.

Tiếp theo sẽ đến với chuyên mục Từ vựng HSK 6  tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.

Chuyên mục từ vựng HSK 6

Trước khi bắt đầu bài mới các bạn xem chi tiết bài học hôm qua tại

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P40

Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.

Bộ đề luyện thi HSK online

Sau đây là nội dung chi tiết của bài học ngày hôm nay nhé.

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P41 Thầy Vũ ChineMaster

STT Từ vựng HSK 6 Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6 Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6 Cấp độ từ vựng HSK
4501 狭窄 xiázhǎi hẹp HSK 6
4502 夏令营 xiàlìngyíng trại hè HSK 6
4503 下属 xiàshǔ cấp dưới, thuộc hạ HSK 6
4504 先进 xiānjìn tiên tiến HSK 6
4505 鲜明 xiānmíng tươi sáng HSK 6
4506 掀起 xiānqǐ vén, mở HSK 6
4507 先前 xiānqián trước, trước kia HSK 6
4508 纤维 xiānwéi sợi HSK 6
4509 xián dây cung, dây đàn HSK 6
4510 xián nghi ngờ HSK 6
4511 闲话 xiánhuà ngồi lê đôi mách HSK 6
4512 贤惠 xiánhuì đức hạnh HSK 6
4513 衔接 xiánjiē gắn liền, nối tiếp HSK 6
4514 嫌疑 xiányí nghi ngờ HSK 6
4515 显著 xiǎnzhù rõ rệt, nổi bật HSK 6
4516 现场 xiànchǎng hiện trường HSK 6
4517 现成 xiànchéng có sẵn, vốn có HSK 6
4518 宪法 xiànfǎ hiến pháp HSK 6
4519 陷害 xiànhài hãm hại HSK 6
4520 馅儿 xiànr nhân HSK 6
4521 陷入 xiànrù rơi vào HSK 6
4522 线索 xiànsuǒ đầu mối, manh mối HSK 6
4523 现状 xiànzhuàng hiện trạng HSK 6
4524 相差 xiāngchà khác nhau HSK 6
4525 相等 xiāngděng bằng nhau HSK 6
4526 相辅相成 xiāngfǔxiāngchéng bổ trợ cho nhau HSK 6
4527 镶嵌 xiāngqiàn khảm HSK 6
4528 相应 xiāngyìng tương ứng HSK 6
4529 乡镇 xiāngzhèn làng và thị trấn HSK 6
4530 想方设法 xiǎngfāngshèfǎ nghĩ  mọi cách, bày cách này cách nọ HSK 6
4531 响亮 xiǎngliàng vang dội HSK 6
4532 响应 xiǎngyìng trả lời, đáp ứng HSK 6
4533 xiàng ngõ hẻm HSK 6
4534 xiàng hạng, mục HSK 6
4535 向导 xiàngdǎo hướng dẫn HSK 6
4536 向来 xiànglái luôn luôn HSK 6
4537 向往 xiàngwǎng hướng về HSK 6
4538 消除 xiāochú loại bỏ, loại trừ HSK 6
4539 消毒 xiāodú tẩy uế HSK 6
4540 消防 xiāofáng chữa cháy HSK 6
4541 消耗 xiāohào tiêu thụ HSK 6
4542 销毁 xiāohuǐ tiêu hủy, phá hủy HSK 6
4543 消极 xiāojí tiêu cực HSK 6
4544 小气 xiǎoqì keo kiệt, ky bo HSK 6
4545 小心翼翼 xiǎoxīnyìyì dè dặt, cẩn thận từng li từng tý HSK 6
4546 孝顺 xiàoshùn hiếu thuận HSK 6
4547 肖像 xiàoxiàng chân dung HSK 6
4548 效益 xiàoyì lợi ích HSK 6
4549 携带 xiédài mang đeo HSK 6
4550 协会 xiéhuì hiệp hội HSK 6

0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P41"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top