Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P9

Từ vựng HSK 6 trang web chuyên chia sẻ tài liệu luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ

Bài giảng từ vựng HSK 6 TiengTrungHSK ChineMaster

Xin chào các bạn,hôm nay mình sẽ gửi đến các bạn bài Từ vựng HSK 6 ChineMaster P9 là nội dung chi tiết bài giảng tiếp theo nằm trong chuyên đề 5000 từ vựng tiếng Trung HSK 6 do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ soạn thảo và đăng tải trên website tiengtrunghsk.net mỗi ngày. Đây là trang web online chính thức của Trung tâm Tiếng Trung ChineMaster chuyên luyện thi HSK online cũng như giảng dạy tiếng Trung Quốc online,các bạn nhớ theo dõi trang thường xuyên để cập nhật được nhiều bài giảng hay và bổ ích nhé

Để xem lại những bài giảng về từ vựng HSK 6 đã học,các bạn hãy xem tại chuyên mục từ vựng HSK 6 sau qua link sau nhé.

Chuyên mục từ vựng HSK 6

Các bạn học viên TiengTrungHSK ôn tập lại 50 từ vựng tiếng Trung HSK 6 phần 8 tại link bên dưới.

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P7

Dưới đây là nooijd ung chính của bài giảng của ngày hôm nay.

5000 từ vựng HSK 6 ChineMaster P9 luyện thi HSK online

 

STT Từ vựng HSK 6 Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6 Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6 Cấp độ từ vựng HSK
2901 达成 dáchéng đạt đến, đạt được HSK 6
2902 答复 dáfù đáp lại HSK 6
2903 打包 dǎbāo đóng gói HSK 6
2904 打官司 dǎ guānsī kiện HSK 6
2905 打击 dǎjí gõ, đập, đánh HSK 6
2906 打架 dǎjià đánh nhau HSK 6
2907 打量 dǎliang quan sát, nhìn đánh giá HSK 6
2908 打猎 dǎliè săn bắn HSK 6
2909 打仗 dǎzhàng đánh nhau, đánh trận HSK 6
2910 大不了 dàbùliǎo chẳng qua, chỉ là HSK 6
2911 大臣 dàchén đại thần HSK 6
2912 大伙儿 dàhuǒr mọi người HSK 6
2913 大厦 dàshà tòa nhà HSK 6
2914 大肆 dàsì trắng trợn, không kiêng nể HSK 6
2915 大体 dàtǐ nhìn chung HSK 6
2916 大意 dàyì không cẩn thận HSK 6
2917 大致 dàzhì khoảng HSK 6
2918 歹徒 dǎitú tên vô lại HSK 6
2919 逮捕 dàibǔ bắt giữ HSK 6
2920 代价 dàijià giá phải trả, chi phí HSK 6
2921 贷款 dàikuǎn cho vay, vay HSK 6
2922 代理 dàilǐ đại lý HSK 6
2923 带领 dàilǐng dẫn dắt HSK 6
2924 怠慢 dàimàn lãnh đạm, thờ ơ, lạnh nhạt HSK 6
2925 担保 dānbǎo đảm bảo HSK 6
2926 胆怯 dǎnqiè nhút nhát HSK 6
2927 蛋白质 dànbáizhí Protein, chất đạm HSK 6
2928 诞辰 dànchén ngày sinh nhật HSK 6
2929 淡季 dànjì trái mùa, mùa ế hàng HSK 6
2930 诞生 dànshēng ra đời, sinh ra HSK 6
2931 淡水 dànshuǐ nước ngọt HSK 6
2932 当场 dāngchǎng tại chỗ HSK 6
2933 当初 dāngchū lúc đầu, hồi đó HSK 6
2934 当面 dāngmiàn trước mặt HSK 6
2935 当前 dāngqián hiện tại HSK 6
2936 当事人 dāngshìrén người có liên quan, đương sự HSK 6
2937 当务之急 dāngwùzhījí việc khẩn cấp trước mắt HSK 6
2938 当心 dāngxīn cẩn thận, coi chừng HSK 6
2939 当选 dāngxuǎn trúng cử HSK 6
2940 dǎng đảng HSK 6
2941 档案 dǎng’àn hồ sơ HSK 6
2942 档次 dàngcì đẳng cấp, cấp bậc HSK 6
2943 倒闭 dǎobì sập tiệm, đóng cửa HSK 6
2944 导弹 dǎodàn hỏa tiễn, đạn đạo HSK 6
2945 导航 dǎoháng dẫn đường, hướng dẫn HSK 6
2946 捣乱 dǎoluàn phá đám, quấy rối HSK 6
2947 导向 dǎoxiàng hướng dẫn HSK 6
2948 岛屿 dǎoyǔ quần đảo HSK 6
2949 稻谷 dàogǔ lúa HSK 6
2950 盗窃 dàoqiè trộm HSK 6

Bài học hôm nay đến đây là kết thúc rồi,các bạn nhớ lưu bài giảng về học dần nhé. Nếu có bất cứ thắc mắc gi về bài giảng các bạn hãy để lại bình luận ở dưới bài viết để được Thầy Vũ giải đáp nhé.

0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P9"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top