
Tài liệu luyện thi HSK online Từ vựng HSK 6
Từ vựng HSK 6 ChineMaster P50 là bài giảng tiếp theo của Thầy Vũ hướng dẫn các bạn học viên TiengTrungHSK ChineMaster học từ vựng tiếng Trung HSK 6 trên website luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK luyện thi HSK trực tuyến. Đây là kênh luyện thi HSK online Thầy Vũ để giúp đỡ các bạn có hoàn cảnh khó khăn không có điều kiện đi học tại các Trung tâm tiếng Trung luyện thi HSK mà vẫn có thể ngồi nhà tự học tiếng Trung HSK online cùng Thầy Vũ mà không cần phải đến bất kỳ Trung tâm tiếng Trung luyện thi HSK nào hết, các bạn sẽ tiết kiệm được rất nhiều tiền.
Chuyên mục Từ vựng HSK 6 tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.
Danh mục tổng hợp từ vựng HSK 6
Trước khi bắt đầu bài mới các bạn xem chi tiết bài học hôm qua tại
Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.
Down load bộ đề luyện thi HSK online
Tiếp theo là nội dung bài giảng chính của chúng ta, các bạn hãy chia sẻ bài giảng luyện thi HSK online của Thầy Vũ về facebook học dần nhé.
Từ vựng HSK 6 ChineMaster P50 Thầy Vũ ChineMaster
| STT | Từ vựng HSK 6 | Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6 | Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6 | Cấp độ từ vựng HSK |
| 4951 | 中立 | zhōnglì | trung lập | HSK 6 |
| 4952 | 终年 | zhōngnián | suốt cả năm | HSK 6 |
| 4953 | 终生 | zhōngshēn | suốt đời | HSK 6 |
| 4954 | 忠实 | zhōngshí | trung thành | HSK 6 |
| 4955 | 衷心 | zhōngxīn | chân thành | HSK 6 |
| 4956 | 中央 | zhōngyāng | trung tâm | HSK 6 |
| 4957 | 终止 | zhōngzhǐ | chấm dứt | HSK 6 |
| 4958 | 肿瘤 | zhǒngliú | bướu | HSK 6 |
| 4959 | 种子 | zhǒngzi | hạt | HSK 6 |
| 4960 | 种族 | zhǒngzú | chủng tộc | HSK 6 |
| 4961 | 众所周知 | zhòngsuǒzhōuzhī | ai ai cũng biết | HSK 6 |
| 4962 | 重心 | zhòngxīn | trọng tâm | HSK 6 |
| 4963 | 州 | zhōu | châu (đơn vị hành chính) | HSK 6 |
| 4964 | 舟 | zhōu | thuyền | HSK 6 |
| 4965 | 粥 | zhōu | cháo | HSK 6 |
| 4966 | 周边 | zhōubiān | chu vi, xung quanh | HSK 6 |
| 4967 | 周密 | zhōumì | chu đáo chặt chẽ | HSK 6 |
| 4968 | 周年 | zhōunián | đầy năm | HSK 6 |
| 4969 | 周期 | zhōuqí | chu kỳ | HSK 6 |
| 4970 | 周折 | zhōuzhé | trục trặc, trắc trở | HSK 6 |
| 4971 | 周转 | zhōuzhuǎn | quay vòng (đồng vốn) | HSK 6 |
| 4972 | 皱纹 | zhòuwén | nếp nhăn | HSK 6 |
| 4973 | 昼夜 | zhòuyè | ngày và đêm | HSK 6 |
| 4974 | 株 | zhū | cây | HSK 6 |
| 4975 | 诸位 | zhūwèi | các ngài, các vị | HSK 6 |
| 4976 | 逐年 | zhúnián | từng năm, hàng năm | HSK 6 |
| 4977 | 拄 | zhǔ | chống (gậy) | HSK 6 |
| 4978 | 主办 | zhǔbàn | người đứng ra tổ chức | HSK 6 |
| 4979 | 主导 | zhǔdǎo | chủ đạo | HSK 6 |
| 4980 | 主管 | zhǔguǎn | chủ quản | HSK 6 |
| 4981 | 主流 | zhǔliú | chủ yếu, xu hướng | HSK 6 |
| 4982 | 主权 | zhǔquán | chủ quyền | HSK 6 |
| 4983 | 主题 | zhǔtí | chủ đề | HSK 6 |
| 4984 | 助理 | zhùlǐ | trợ lý, giúp việc | HSK 6 |
| 4985 | 注射 | zhùshè | tiêm | HSK 6 |
| 4986 | 注视 | zhùshì | nhìn chăm chú | HSK 6 |
| 4987 | 注释 | zhùshì | chú ý | HSK 6 |
| 4988 | 助手 | zhùshǒu | trợ thủ, phụ tá | HSK 6 |
| 4989 | 铸造 | zhùzào | đúc | HSK 6 |
| 4990 | 驻扎 | zhùzhá | đóng quân, đồn trú | HSK 6 |
| 4991 | 住宅 | zhùzhái | nhà ở | HSK 6 |
| 4992 | 注重 | zhùzhòng | coi trọng,chú trọng | HSK 6 |
| 4993 | 著作 | zhùzuò | tác phẩm | HSK 6 |
| 4994 | 拽 | zhuai | quăng, ném, vứt | HSK 6 |
| 4995 | 专长 | zhuāncháng | chuyên môn, sở trường | HSK 6 |
| 4996 | 专程 | zhuānchéng | chuyến đi đặc biệt | HSK 6 |
| 4997 | 专科 | zhuānkē | chuyên khoa, chuyên ngành | HSK 6 |
| 4998 | 专利 | zhuānlì | bằng sáng chế | HSK 6 |
| 4999 | 专题 | zhuāntí | chủ đề đặc biệt, chuyên đề | HSK 6 |
| 5000 | 砖瓦 | zhuān wǎ | ngói | HSK 6 |
Vậy là chúng ta vừa đi xong nội dung bài giảng trực tuyến hôm nay với chuyên đề Từ vựng HSK 6 ChineMaster P50 rồi. Hẹn gặp lại các bạn học viên TiengTrungHSK vào ngày mai.





0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P50"