Từ vựng HSK 6 ChineMaster P48

Từ vựng HSK 6 trang web chuyên chia sẻ tài liệu luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ
Đánh giá post

Từ vựng HSK 6 TiengTrungHSK luyện thi HSK online

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P48 là phần bài giảng nằm trong chuyên đề học từ vựng HSK cấp 6 gồm 5000 từ vựng tiếng Trung  của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ. Bài giảng nằm được đăng mỗi ngày trên kênh Luyện thi HSK online,đây là kênh dạy trực tuyến mới do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ sáng lập nhằm tạo một môi trường thật lành mạnh và bổ ích để các bạn học tiếng Trung cũng như ôn luyện để thi HSK. Tất cả các tài liệu học đều miễn phí hoàn toàn,chỉ có duy nhất tại trung tâm tiếng Trung ChineMaster chi nhánh tại Hà Nội và TP.HCM

Chuyên mục Từ vựng HSK 6  tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.

Bảng tổng hợp từ vựng HSK 6 

Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.

Cách tải đề luyện thi HSK online

Trước khi bắt đầu bài mới các bạn xem chi tiết bài học hôm qua tại

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P47

Dưới đây là nội dung chi tiết của bài học hôm nay,các bạn nhớ chú ý theo dõi nhé.

5000 từ vựng HSK 6 ChineMaster P48 Thầy Vũ ChineMaster

STTTừ vựng HSK 6Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6Cấp độ từ vựng HSK
4851战役zhànyìchiến dịchHSK 6
4852占有zhànyǒuchiếmHSK 6
4853章程zhāngchéngchương trình, điều lệHSK 6
4854长辈zhǎngbèiđàn anh, trưởng bốiHSK 6
4855障碍zhàng’àichướng ngạiHSK 6
4856帐篷zhàngpénglềuHSK 6
4857朝气蓬勃zhāoqì péngbóhăng hái ngùn ngụtHSK 6
4858招收zhāoshōuthu nhận, tuyển nhậnHSK 6
4859招投标zhāo tóubiāođấu thầuHSK 6
4860着迷zháomísay mê, say sưaHSK 6
4861沼泽zhǎozéđầm lầyHSK 6
4862照料zhàoliàochăm sócHSK 6
4863照样zhàoyàngnhư thường lệHSK 6
4864照耀zhàoyàochiếu sángHSK 6
4865照应zhàoyìngphối hợp, ăn khớpHSK 6
4866遮挡zhēdǎngche, ngăn cheHSK 6
4867折腾zhētengđi qua đi lại, làm lạiHSK 6
4868zhégấp lạiHSK 6
4869折磨zhémódằn vặt, giày vòHSK 6
4870珍贵zhēnguìquýHSK 6
4871侦探zhēntàntrinh thámHSK 6
4872珍稀zhēnxīhiếmHSK 6
4873真相zhēnxiàngsự thậtHSK 6
4874真挚zhēnzhìchân thành, tha thiếHSK 6
4875珍珠zhēnzhūngọc traiHSK 6
4876斟酌zhēnzhuótrân trọngHSK 6
4877阵地zhèndìtrâận địa, mặt trậnHSK 6
4878镇定zhèndìngtrấn tĩnh, điềm tĩnhHSK 6
4879振奋zhènfènphấn chấn, phấn khởiHSK 6
4880震惊zhènjīngsốcHSK 6
4881镇静zhènjìngtrấn tĩnhHSK 6
4882阵容zhènróngđội hình, đội ngũHSK 6
4883振兴zhènxīngchấn hưng, hưng thịnhHSK 6
4884镇压zhènyāđàn áp, trấn ápHSK 6
4885争端zhēngduāntranh chấpHSK 6
4886争夺zhēngduótranh đoạt, tranh giànhHSK 6
4887蒸发zhēngfāhơi bốc lênHSK 6
4888征服zhēngfúchinh phụcHSK 6
4889正负zhèng fùtích cực và tiêu cựcHSK 6
4890争气zhēngqìkhông chịu thua kémHSK 6
4891征收zhēngshōutrưng thuHSK 6
4892争先恐后zhēngxiānkǒnghòuchen lấn lên trước sợ rớt lại sauHSK 6
4893争议zhēngyìtranh luậnHSK 6
4894正月zhēngyuètháng giêngHSK 6
4895挣扎zhēngzhángọ ngoạy, vùng vẫy, đấu tranhHSK 6
4896整顿zhěngdùnchỉnh đốn, chấn chỉnhHSK 6
4897正当zhèngdànggiữa lúc,trong lúcHSK 6
4898正规zhèngguīchính quy, nề nếpHSK 6
4899正经zhèngjīngđoan trang, chính pháiHSK 6
4900正气zhèngqìbầu không khí lành mạnhHSK 6

Trên đây là nội dung chi tiết của bài giảng ngày hôm nay,các bạn nhớ lưu về học dần nhé,chúc các bạn có một buổi học online vui vẻ nhé.

0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P48"

    Leave a Message

    CHINEMASTER CƠ SỞ 1

    Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 2

    Số 5 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn).

    CHINEMASTER CƠ SỞ 3

    Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 4

    Ngõ 17 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 5

    Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 6

    Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 7

    Số 168 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 8

    Ngõ 250 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.