
Học từ vựng HSK 6 TiengTrungHSK cấp tốc
Từ vựng HSK 6 ChineMaster P31 là nội dung bài học trực tuyến luyện thi HSK tiếp theo nối tiếp Từ vựng HSK 1 Bài 4. Bài học được đăng trên Luyện thi HSK online , đây là kênh dạy học tiếng Trung online mới và luyện thi HSK online miễn phí từ HSK 1 đến HSK 6 của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ. Các bạn nhớ chú ý truy cập website tiengtrunghsk.net mỗi ngày để học thêm những bài mới.
Nếu các bạn có nhu cầu luyện thi HSK online để thi lấy chứng chỉ từ HSK 3 đến HSK 6, các bạn phải có một lộ trình ôn thi hiệu quả và và chính xác. Đến với Tiếng Trung ChineMaster, các bạn sẽ được thầy Vũ tư vấn phương pháp ôn thi rất hiệu quả, và trên kênh Luyện thi HSK online mỗi ngày cũng sẽ gửi đến các bạn rất nhiều tài liệu rất quan trọng.
Tiếp theo sẽ đến với chuyên mục Từ vựng HSK 6 tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.
Trước khi bắt đầu bài mới các bạn xem chi tiết bài học hôm qua tại
Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.
Sau đây là nội dung chi tiết của bài học ngày hôm nay nhé.
5000 từ vựng HSK 6 ChineMaster P31 luyện thi HSK online
| STT | Từ vựng HSK 6 | Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6 | Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6 | Cấp độ từ vựng HSK |
| 4001 | 牵制 | qiānzhì | kiềm chế, hãm chân | HSK 6 |
| 4002 | 前景 | qiánjǐng | tương lai, triển vọng | HSK 6 |
| 4003 | 潜力 | qiánlì | tiềm lực | HSK 6 |
| 4004 | 潜水 | qiánshuǐ | lặn | HSK 6 |
| 4005 | 前提 | qiántí | tiền đề | HSK 6 |
| 4006 | 潜移默化 | qiányímòhuà | thay đổi một cách vô tri vô giác | HSK 6 |
| 4007 | 谴责 | qiǎnzé | lên án | HSK 6 |
| 4008 | 强迫 | qiǎngpò | ép buộc | HSK 6 |
| 4009 | 抢劫 | qiǎngjié | cướp tài sản | HSK 6 |
| 4010 | 强制 | qiángzhì | thực thi, thi hành, cưỡng chế | HSK 6 |
| 4011 | 抢救 | qiǎngjiù | giải thoát | HSK 6 |
| 4012 | 桥梁 | qiáoliáng | cầu | HSK 6 |
| 4013 | 翘 | qiào | vênh, vểnh, bênh | HSK 6 |
| 4014 | 锲而不舍 | qiè’érbùshě | kiên nhẫn, miệt mài | HSK 6 |
| 4015 | 切实 | qièshí | thiết thực, thực sự | HSK 6 |
| 4016 | 侵犯 | qīnfàn | xâm phạm, can thiệp | HSK 6 |
| 4017 | 钦佩 | qīnpèi | khâm phục | HSK 6 |
| 4018 | 亲热 | qīnrè | thân mật, nồng nhiệt | HSK 6 |
| 4019 | 亲身 | qīnshēn | bản thân, tự mình | HSK 6 |
| 4020 | 勤俭 | qínjiǎn | tiết kiệm | HSK 6 |
| 4021 | 勤恳 | qínkěn | siêng năng | HSK 6 |
| 4022 | 氢 | qīng | hy-drô | HSK 6 |
| 4023 | 清澈 | qīngchè | trong veo, trong suốt | HSK 6 |
| 4024 | 清晨 | qīngchén | sáng sớm | HSK 6 |
| 4025 | 清除 | qīngchú | loại bỏ, quét sạch | HSK 6 |
| 4026 | 轻而易举 | qīng’éryìjǔ | dễ dàng | HSK 6 |
| 4027 | 清洁 | qīngjié | sạch | HSK 6 |
| 4028 | 清理 | qīnglǐ | dọn dẹp | HSK 6 |
| 4029 | 倾听 | qīngtīng | lắng nghe, chú ý nghe | HSK 6 |
| 4030 | 清晰 | qīngxī | rõ ràng, rõ rệt | HSK 6 |
| 4031 | 倾向 | qīngxiàng | xu hướng | HSK 6 |
| 4032 | 倾斜 | qīngxié | nghiêng, lệch, xiêu vẹo | HSK 6 |
| 4033 | 清醒 | qīngxǐng | tiỉnh táo | HSK 6 |
| 4034 | 清真 | qīngzhēn | trong sạch, chất phác | HSK 6 |
| 4035 | 情报 | qíngbào | tình báo, thông tin | HSK 6 |
| 4036 | 情节 | qíngjié | tình tiết, trường hợp | HSK 6 |
| 4037 | 晴朗 | qínglǎng | nắng | HSK 6 |
| 4038 | 情理 | qínglǐ | tình lý, lẽ phải | HSK 6 |
| 4039 | 情形 | qíngxíng | tình hình | HSK 6 |
| 4040 | 请柬 | qǐngjiǎn | thiệp mời | HSK 6 |
| 4041 | 请教 | qǐngjiào | thỉnh giáo, xin chỉ bảo | HSK 6 |
| 4042 | 请示 | qǐngshì | xin chỉ thị | HSK 6 |
| 4043 | 请帖 | qǐng tiě | thiệp mời | HSK 6 |
| 4044 | 丘陵 | qiūlíng | đồi núi | HSK 6 |
| 4045 | 区分 | qūfēn | phân biệt | HSK 6 |
| 4046 | 屈服 | qūfú | khuất phục | HSK 6 |
| 4047 | 区域 | qūyù | vùng, khu vực | HSK 6 |
| 4048 | 曲折 | qūzhé | quanh co, khúc khuỷu, ngoằn ngèo | HSK 6 |
| 4049 | 驱逐 | qūzhú | trục xuất | HSK 6 |
| 4050 | 渠道 | qúdào | kênh, kênh truyền hình | HSK 6 |
Bài học hôm nay đến đây là hết,chúc các bạn có một buổi học online vui vẻ nhé. Các bạn hãy đến với Trung tâm tiếng Trung luyện thi HSK online TiengTrungHSK Thầy Vũ nhé, trung tâm cập nhật rất nhiều tài liệu luyện thi HSK online miễn phí các cấp từ HSK1 đến HSK6 chỉ duy nhất có tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster TPHCM.





0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P31"