Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P27

Từ vựng HSK 6 trang web chuyên chia sẻ tài liệu luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ

Học từ vựng HSK 6 TiengTrungHSK cấp tốc

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P27 là phần bài học tiếp theo nằm trong chuyên đề học từ vựng HSK cấp 1 gồm 150 từ vựng tiếng Trung cơ bản do thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ chia sẻ trên trang web trực tuyến của trung tâm ChineMaster.

Nếu các bạn có nhu cầu luyện thi HSK online để thi lấy chứng chỉ từ HSK 3 đến HSK 6, các bạn phải có một lộ trình ôn thi hiệu quả và và chính xác. Đến với Tiếng Trung ChineMaster, các bạn sẽ được thầy Vũ tư vấn phương pháp ôn thi rất hiệu quả, và trên kênh Luyện thi HSK online mỗi ngày cũng sẽ gửi đến các bạn rất nhiều tài liệu rất quan trọng.

Tiếp theo sẽ đến với chuyên mục Từ vựng HSK 6  tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.

Tổng hợp từ vựng HSK 6

Trước khi bắt đầu bài mới các bạn xem chi tiết bài học hôm qua tại

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P26

Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.

Tải đề luyện thi HSK online

Sau đây là nội dung chi tiết của bài học ngày hôm nay nhé.

5000 từ vựng HSK 6 ChineMaster P27 luyện thi HSK online

STT Từ vựng HSK 6 Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6 Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6 Cấp độ từ vựng HSK
3801 chợp mắt HSK 6
3802 弥补 míbǔ bù đắp, đền bù HSK 6
3803 迷惑 míhuò mê hoặc HSK 6
3804 弥漫 mímàn dày đặc, mù mịt, bao phủ HSK 6
3805 迷人 mírén cuốn hút HSK 6
3806 迷失 míshī maất phương hướng HSK 6
3807 迷信 míxìn điều mê tín HSK 6
3808 密度 mìdù độ dày, mật độ HSK 6
3809 密封 mìfēng niêm phong, dán kín HSK 6
3810 免得 miǎnde để tránh, đỡ phải HSK 6
3811 勉励 miǎnlì khuyến khích HSK 6
3812 勉强 miǎnqiáng gắng gượng, miễn cưỡng HSK 6
3813 免疫 miǎnyì miễn dịch HSK 6
3814 面貌 miànmào diện mạo HSK 6
3815 面子 miànzi mặt HSK 6
3816 描绘 miáohuì miêu tả HSK 6
3817 渺小 miǎoxiǎo nhỏ bé HSK 6
3818 蔑视 mièshì khinh miệt HSK 6
3819 灭亡 mièwáng chết HSK 6
3820 民间 mínjiān dân gian HSK 6
3821 民用 mínyòng dân dụng, dân sự HSK 6
3822 敏感 mǐngǎn nhạy cảm, mẫn cảm HSK 6
3823 敏捷 mǐnjié nhanh nhẹn HSK 6
3824 敏锐 mǐnruì sắc sảo HSK 6
3825 名次 míngcì thứ tự, thứ bậc HSK 6
3826 名额 míng’é số người HSK 6
3827 名副其实 míngfùqíshí đúng sự thật HSK 6
3828 明明 míngmíng rõ ràng, rành rành HSK 6
3829 名誉 míngyù danh dự HSK 6
3830 命名 mìngmíng đặt tên HSK 6
3831 摸索 mōsuǒ tìm tòi, tìm kiếm HSK 6
3832 màng HSK 6
3833 摩擦 mócā ma sát, sung đột HSK 6
3834 模范 mófàn kiểu mẫu HSK 6
3835 魔鬼 móguǐ ma quỷ HSK 6
3836 磨合 móhé chạy thử HSK 6
3837 模式 móshì kiểu mẫu, khuôn mẫu HSK 6
3838 魔术 móshù ảo thuật HSK 6
3839 模型 móxíng kiểu mẫu HSK 6
3840 抹杀 mǒshā bôi HSK 6
3841 莫名其妙 mòmíngqímiào không hiểu ra sao cả HSK 6
3842 默默 mòmò âm thầm HSK 6
3843 墨水儿 mòshuǐ er mực nước HSK 6
3844 谋求 móuqiú tìm kiếm HSK 6
3845 模样 múyàng dáng dấp, dáng điệu HSK 6
3846 母语 mǔyǔ tiếng mẹ đẻ HSK 6
3847 目睹 mùdǔ mắt thấy HSK 6
3848 目光 mùguāng ánh mắt, tầm mắt HSK 6
3849 目录 mùlù thư mục HSK 6
3850 沐浴 mùyù tắm gội HSK 6

 

Bài học hôm nay đến đây là kết thúc,cảm ơn các bạn đã chú ý theo dõi,các bạn đừng quên lưu bài giảng về học dần nhé. Chúc các bạn có một buổi học online vui vẻ nhé. Hẹn gặp lại các bạn ở những bài học tiếp theo nha.

0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P27"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top