Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P24

Từ vựng HSK 6 trang web chuyên chia sẻ tài liệu luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ

Học từ vựng HSK 6 hằng ngày cùng Thầy Vũ

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P24 là phần bài giảng nằm trong chuyên đề học từ vựng HSK cấp 6 gồm 5000 từ vựng tiếng Trung  của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ. Các bài giảng sẽ được cập nhật đều đặn mỗi ngày trên uywebsite trực tuyến của trung tâm tiếng Trung ChineMaster tiengtrunghsk.net. Đây là một trang web trực tuyến bao gồm rất nhiều tài liệu tiếng Trung để luyện thi HSK các cấp từ HSK 3 đến HSK 6,và tất cả đều hoàn toàn miễn phí. Chỉ có duy nhất tại TiengTrungHSK.

Những bạn nào chưa xem lại bài hôm qua thì hãy xem tại link sau nha

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P23

Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.

Hướng dẫn tải đề luyện thi HSK

Tiếp theo sẽ đến với chuyên mục Từ vựng HSK 6  tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.

Tổng hợp 5000 từ vựng HSK 6

Tiếp theo chúng ta sẽ vào phần chính của bài học hôm nay.

5000 từ vựng HSK 6 ChineMaster P24 luyện thi HSK online

STT Từ vựng HSK 6 Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6 Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6 Cấp độ từ vựng HSK
3651 口音 kǒuyīn khẩu âm, giọng HSK 6
3652 枯竭 kūjié cạn kiệt, khô kiệt HSK 6
3653 枯燥 kūzào khô khan, đơn điệu HSK 6
3654 苦尽甘来 kǔjìngānlái khổ tận cam lai HSK 6
3655 kuà cắp, xách, khoác HSK 6
3656 kuà bước dài, xoải bước HSK 6
3657 快活 kuàihuó vui sướng, sung sướng HSK 6
3658 宽敞 kuānchang rộng lớn HSK 6
3659 款待 kuǎndài khoản đãi, chiêu đãi HSK 6
3660 款式 kuǎnshì phong cách, kiểu dáng HSK 6
3661 kuāng giỏ, sọt HSK 6
3662 框架 kuàngjià khung, sườn, dàn giáo HSK 6
3663 旷课 kuàngkè trốn học, vắng mặt không lý do HSK 6
3664 况且 kuàngqiě vả lại, hơn nữa HSK 6
3665 亏待 kuīdài xử tệ, đối đãi kém HSK 6
3666 亏损 kuīsǔn hao tổn, suy yếu HSK 6
3667 昆虫 kūnchóng côn trùng HSK 6
3668 捆绑 kǔnbǎng trói, buộc, ràng buộc HSK 6
3669 扩充 kuòchōng tăng thêm, mở rộng HSK 6
3670 扩散 kuòsàn khuếch tán, lan rộng HSK 6
3671 扩张 kuòzhāng mở rộng,bành trướng HSK 6
3672 la đấy, nhé, nhá HSK 6
3673 喇叭 lǎbā còi, loa, kèn đồn HSK 6
3674 来历 láilì lai lịch, nguồn gốc HSK 6
3675 来源 láiyuán nguồn gốc HSK 6
3676 栏目 lánmù chuyên mục HSK 6
3677 懒惰 lǎnduò lười biếng HSK 6
3678 狼狈 lángbèi nhếch nhác, chẳng ra làm sao HSK 6
3679 朗读 lǎngdú đọc to, đọc diễn cảm HSK 6
3680 lāo kiếm, moi, vét, mò HSK 6
3681 唠叨 láo dāo sự đau đớn HSK 6
3682 牢固 láogù lải nhải, lảm nhảm HSK 6
3683 牢骚 láosāo bực tức, oán trách HSK 6
3684 乐趣 lèqù niềm vui, hứng thú HSK 6
3685 乐意 lèyì vui lòng, tự nguyện HSK 6
3686 雷达 léidá radar HSK 6
3687 类似 lèisì na ná, tương tự, giống HSK 6
3688 冷淡 lěngdàn nhạt nhẽo, lạnh nhạt HSK 6
3689 冷静 lěngjìng vắng vẻ, yên tĩnh HSK 6
3690 冷酷 lěngkù cay nghiệt, ác nghiệt HSK 6
3691 冷却 lěngquè làm lạnh, để nguội HSK 6
3692 lèng sững sờ, ngây ra HSK 6
3693 黎明 límíng rạng đông HSK 6
3694 理睬 lǐcǎi để ý, quan tâm HSK 6
3695 里程碑 lǐchéngbēi cột mốc, mốc cây số HSK 6
3696 礼节 lǐjié lễ độ, lễ phép HSK 6
3697 理所当然 lǐsuǒdāngrán tất nhiên HSK 6
3698 理直气壮 lǐzhíqìzhuàng cây ngay không sợ chết đứng HSK 6
3699 理智 lǐzhì lý trí HSK 6
3700 立场 lìchǎng lập trường HSK 6

Bài giảng Từ vựng HSK 6 ChineMaster P24 hôm nay đến đây là hết rồi,các bạn đừng quên lưu về học dần nhé. Nhớ chia sẻ bài giảng cho các bạn khác có niềm đam mê tiếng Trung cùng học nhé.

0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P24"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top