Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P23

Từ vựng HSK 6 trang web chuyên chia sẻ tài liệu luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ

Bộ từ vựng HSK 6 TiengTrungHSK chi tiết và đầy đủ nhất

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P23 là phần bài giảng được Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ lấy ra từ bộ giáo án bài giảng 5000 từ vựng HSK cấp 6 do chính thầy viết ra và chia sẻ đến cho các bạn. Bài giảng được đăng liên tục mỗi ngày trên kênh Luyện thi HSK online,đây là kênh dạy và học tiếng Trung mới của Thầy Vũ cung cấp phương pháp cũng như tài liệu học hoàn toàn miễn phí. Các bạn học viên hãy nhớ lưu về và học dần nhé.

Tiếp theo chúng ta sẽ đến với chuyên mục Từ vựng HSK 6  tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.

Chuyên mục tổng hợp từ vựng HSK 6

Trước khi bắt đầu bài mới các bạn xem chi tiết bài học hôm qua tại

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P22

Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.

Đề luyện thi HSK online

Tiếp theo chúng ta sẽ vào phần chính của bài học hôm nay.

5000 từ vựng HSK 6 ChineMaster P23 luyện thi HSK online Thầy Vũ ChineMaster

STT Từ vựng HSK 6 Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6 Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6 Cấp độ từ vựng HSK
3601 开采 kāicǎi khai thác, đào, bới HSK 6
3602 开除 kāichú khai trừ, đuổi, đuổi ra HSK 6
3603 开阔 kāikuò mở mang, mở rộng HSK 6
3604 开朗 kāilǎng rộng rãi, thoáng mát, sáng sủa HSK 6
3605 开明 kāimíng khai sáng, văn minh, tiến bộ HSK 6
3606 开辟 kāipì mở, sáng lập, khai thác HSK 6
3607 开水 kāishuǐ nước sôi HSK 6
3608 开拓 kāità khai phá, mở rộng HSK 6
3609 开展 kāizhǎn triển khai, mở rộng HSK 6
3610 开支 kāizhī trả tiền, chi tiêu HSK 6
3611 刊登 kāndēng đăng, xuất bản, công bố HSK 6
3612 勘探 kāntàn khảo sát, trinh sát, do thám HSK 6
3613 刊物 kānwù sách báo, báo chí HSK 6
3614 看待 kàndài đối đãi,tiếp đãi HSK 6
3615 看来 kàn lái xem ra HSK 6
3616 看望 kànwàng ấn an, hỏi thăm sức khỏe HSK 6
3617 慷慨 kāngkǎi hào phóng, hùng hồn HSK 6
3618 káng khiêng, vác, gánh, nâng HSK 6
3619 考察 kǎochá khảo sát, quan sát HSK 6
3620 考古 kǎogǔ khảo cổ học HSK 6
3621 考核 kǎohé sát hạch, khảo hạch HSK 6
3622 考验 kǎoyàn khảo nghiệm, thử thách HSK 6
3623 靠拢 kàolǒng dựa, dựa sát HSK 6
3624 gõ, đập HSK 6
3625 颗粒 kēlì hột nhỏ HSK 6
3626 科目 kēmù khoa, môn, môn học HSK 6
3627 可观 kěguān đáng xem HSK 6
3628 可口 kěkǒu ngon miệng, vừa miệng HSK 6
3629 渴望 kěwàng khát vọng, khát khao HSK 6
3630 可恶 kěwù đáng ghét, đáng giận HSK 6
3631 可笑 kěxiào nực cười, buồn cười HSK 6
3632 可行 kěxíng khả thi, có thể thực hiện HSK 6
3633 刻不容缓 kèbùrónghuǎn cấp bách, vô cùng khẩn cấp HSK 6
3634 客户 kèhù khách hàng HSK 6
3635 课题 kètí tên bài, đầu đề HSK 6
3636 kěn gặm, rỉa HSK 6
3637 恳切 kěnqiè tha thiết, khẩn thiết HSK 6
3638 kēng vũng, hố, lỗ HSK 6
3639 空洞 kōngdòng chỗ trống, suông HSK 6
3640 空前绝后 kōngqiánjuéhòu không bao giờ có HSK 6
3641 空想 kōngxiǎng ảo tưởng HSK 6
3642 空虚 kōngxū trống rỗng, rỗng tuếch HSK 6
3643 kǒng lỗ HSK 6
3644 恐吓 kǒnghè dọa nạt, dọa dẫm HSK 6
3645 恐惧 kǒngjù sợ hãi, sợ sệt HSK 6
3646 空白 kòngbái trỗ chống, lỗ hổng HSK 6
3647 空隙 kòngxì khe hở, lúc rảnh rỗi HSK 6
3648 口气 kǒuqì khẩu khí, giọng nói HSK 6
3649 口腔 kǒuqiāng khoang miệng HSK 6
3650 口头 kǒutóu ngoài miệng, đầu lưỡi HSK 6

Trên đây là nội dung chính của bài Từ vựng HSK 6 ChineMaster P23,các bạn nhớ lưu về học dần nhé,chúc các bạn có một buổi học online vui vẻ nhé.

0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P23"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top