Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P18

Từ vựng HSK 6 trang web chuyên chia sẻ tài liệu luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ

Từ vựng HSK 6 TiengTrungHSK ChineMaster

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P18 là phần bài giảng nằm trong chuyên đề học từ vựng HSK cấp 6 gồm 5000 từ vựng tiếng Trung  của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ.

Trên kênh Luyện thi HSK online hằng ngày đều sẽ cập nhật rất nhiều bài giảng bổ ích nằm trong lộ trình Luyện thi HSK nhằm giúp các bạn tự tin để thi chứng chỉ tiếng Trung từ HSK 3 đến HSK 6. Tất cả các bài giảng đều do Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ soạn và đăng tải để làm nguồn tài liệu bổ ích cho tất cả các bạn.

Trước khi bắt đầu bài mới các bạn xem chi tiết bài học hôm qua tại

Từ vựng HSK 6 ChineMaster P17

Để nâng cao thêm kĩ năng luyện thi HSK online,các bạn hãy tải trọn bộ đề thi Luyện thi HSK sau đây của Thầy Vũ về làm dần nhé.

Hướng dẫn luyện thi HSK online

Tiếp theo sẽ đến với chuyên mục Từ vựng HSK 6  tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 6,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.

Danh mục những từ vựng HSK 6

Tiếp theo chúng ta sẽ vào phần chính của bài học hôm nay.

5000 từ vựng HSK 6 ChineMaster P18 luyện thi HSK online cùng Thầy Vũ

STT Từ vựng HSK 6 Phiên âm tiếng Trung từ vựng HSK 6 Dịch tiếng Trung từ vựng HSK 6 Cấp độ từ vựng HSK
3351 华丽 huálì tráng lệ HSK 6
3352 华侨 huáqiáo hoa kiều HSK 6
3353 化肥 huàféi phân bón HSK 6
3354 划分 huàfēn phân chia HSK 6
3355 画蛇添足 huàshétiānzú vẽ rắn thêm chân HSK 6
3356 化石 huàshí hóa thạch HSK 6
3357 话筒 huàtǒng microphone HSK 6
3358 化验 huàyàn hóa nghiệm HSK 6
3359 化妆 huàzhuāng trang điểm HSK 6
3360 怀孕 huáiyùn có thai HSK 6
3361 欢乐 huānlè sự vui mừng HSK 6
3362 环节 huánjié mắt xích, phân đoạn, đốt, mẩu HSK 6
3363 还原 huányuán trở về trạng thái cũ HSK 6
3364 缓和 huǎnhé xoa dịu, hòa dịu HSK 6
3365 患者 huànzhě người bị bệnh HSK 6
3366 荒凉 huāngliáng hoang vu, hoang vắng HSK 6
3367 慌忙 huāngmáng vội vàng, lật đật HSK 6
3368 荒谬 huāngmiù sai lầm, vô lý, hoang đường HSK 6
3369 荒唐 huāngtáng hoang đường, vô lý HSK 6
3370 黄昏 huánghūn buổi chiều HSK 6
3371 恍然大悟 huǎngrándàwù bỗng nhiên tỉnh ngộ HSK 6
3372 辉煌 huīhuáng huy hoàng, rực rõ, xán lạn HSK 6
3373 挥霍 huīhuò phung phí HSK 6
3374 回报 huíbào trả lại HSK 6
3375 回避 huíbì né tránh, trốn tránh HSK 6
3376 回顾 huígù nhìn lại, hồi tưởng HSK 6
3377 回收 huíshōu thu lại, thu hồi HSK 6
3378 悔恨 huǐhèn hối hận, hối lỗi HSK 6
3379 毁灭 huǐmiè tiêu diệt, hủy diệt HSK 6
3380 汇报 huìbào báo cáo HSK 6
3381 贿赂 huìlù hối lộ HSK 6
3382 会晤 huìwù gặp gỡ, gặp mặt HSK 6
3383 昏迷 hūnmí hôn mê, mê man HSK 6
3384 浑身 húnshēn toàn thân, khắp người HSK 6
3385 混合 hùn hé hỗn hợp, trộn, nhào HSK 6
3386 混乱 hǔnluàn hôỗn loạn,lẫn lộn HSK 6
3387 混淆 hùnxiáo lộ xộn, xáo trộn HSK 6
3388 混浊 húnzhuó vẩn đục HSK 6
3389 活该 huógāi đáng đời HSK 6
3390 活力 huólì sức sống HSK 6
3391 火箭 huǒjiàn tên lửa, hỏa tiễn HSK 6
3392 火焰 huǒyàn ngọn lửa HSK 6
3393 火药 huǒyào thuốc súng HSK 6
3394 货币 huòbì tiền tệ HSK 6
3395 或许 huòxǔ hoặc HSK 6
3396 基地 jīdì căn cứ HSK 6
3397 机动 jīdòng chạy máy, cơ động, gắn máy HSK 6
3398 饥饿 jī’è đói HSK 6
3399 激发 jīfā kích thích HSK 6
3400 机构 jīgòu cơ cấu, đơn vị, cơ quan HSK 6

Vậy là nội dung bài học của ngày hôm nay đến đây là hết rồi,cảm ơn các bạn đã chú ý theo dõi,chúc các bạn có một buổi học online vui vẻ và hiệu quả nhé.

0 responses on "Từ vựng HSK 6 ChineMaster P18"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top