Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 5 ChineMaster P13

Từ vựng HSK 5 tổng hợp từ vựng tiếng Trung HSK 5 website luyện thi HSK online Thầy Vũ

Từ vựng HSK 5 luyện thi HSK online TiengTrungHSK Thầy Vũ

Từ vựng HSK 5 ChineMaster P13 là phần tiếp theo của bài giảng hôm qua, các bạn ôn tập phần 12 tại link bên dưới.

Từ vựng HSK 5 P12

Để có thể nắm vững được toàn bộ nội dung từ vựng tiếng Trung HSK 1 đến HSK 6 gồm hơn 5000 từ vựng tiếng Trung HSK, các bạn cần có kế hoạch làm việc có chiến lược và khoa học, nghĩa là các bạn cần đầu tư thời gian và công sức đi theo lộ trình luyện thi HSK online chuyên biệt có hệ thống bài bản thì mới có thể ghi nhớ và sử dụng thành thạo 5000 từ vựng HSK toàn tập từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6.

Sau khi các bạn đã ôn tập xong các từ vựng HSK 5 phần 12, tiếp theo là chúng ta vào nội dung chính của bài giảng hôm nay. Các bạn học viên TiengTrungHSK chú ý ghi chép bài vở đầy đủ nhé.

2500 từ vựng HSK 5 ChineMaster P13 luyện thi tiếng Trung HSK online

Bên dưới là bảng từ vựng tiếng Trung HSK 5 phần 13 gồm 50 từ vựng HSK cơ bản từ STT 1801 đến 1850.

STT Từ vựng HSK 5 Phiên âm tiếng Trung Giải nghĩa Tiếng Việt Cấp độ HSK
1801 làn nát, thối rữa HSK 5
1802 láng chó sói HSK 5
1803 浪费 làngfèi lãng phí HSK 5
1804 劳动 láodòng lao động HSK 5
1805 劳驾 láojià làm phiền HSK 5
1806 老百姓 lǎobǎixìng dân thường HSK 5
1807 老板 lǎobǎn ông chủ, bà chủ HSK 5
1808 姥姥 lǎolao bà ngoại HSK 5
1809 老实 lǎoshí thành thật HSK 5
1810 老鼠 lǎoshǔ chuột HSK 5
1811 乐观 lèguān lạc quan HSK 5
1812 léi sấm HSK 5
1813 lèi mệt HSK 5
1814 lèi thể loại HSK 5
1815 quả lê HSK 5
1816 离婚 líhūn ly dị, ly hôn HSK 5
1817 厘米 límǐ cm, centimet HSK 5
1818 礼拜天 lǐbài tiān chủ nhật HSK 5
1819 理论 lǐlùn lý luận, lý thuyết HSK 5
1820 理由 lǐyóu lý do HSK 5
1821 hạt, viên HSK 5
1822 立方 lìfāng hình lập phương HSK 5
1823 立即 lìjí ngay lập tức HSK 5
1824 立刻 lìkè ngay lập tức HSK 5
1825 力量 lìliàng sức mạnh HSK 5
1826 利润 lìrùn lợi nhuận HSK 5
1827 利息 lìxí lãi, lợi tức HSK 5
1828 利益 lìyì lợi ích HSK 5
1829 liǎ cả hai HSK 5
1830 lián ngay cả HSK 5
1831 利用 lìyòng lợi dụng HSK 5
1832 联合 liánhé liên hiệp HSK 5
1833 连忙 liánmáng vội váng HSK 5
1834 连续剧 liánxùjù phim nhiều tập HSK 5
1835 恋爱 liàn’ài yêu HSK 5
1836 良好 liánghǎo tốt đẹp HSK 5
1837 粮食 liángshí thức ăn HSK 5
1838 了不起 liǎobùqǐ tài ba, giỏi lắm HSK 5
1839 聊天 tiáotiān trò chuyện HSK 5
1840 临时 línshí tạm thời HSK 5
1841 líng chuông HSK 5
1842 灵活 línghuó linh hoạt HSK 5
1843 零件 língjiàn linh kiện,phụ tùng HSK 5
1844 零钱 língqián tiền lẻ HSK 5
1845 零食 língshí đồ ăn vặt HSK 5
1846 领导 lǐngdǎo lãnh đạo HSK 5
1847 领域 lǐngyù lĩnh vực HSK 5
1848 流传 liúchuán lưu truyền HSK 5
1849 浏览 liúlǎn xem lướt qua HSK 5
1850 lóng con rồng HSK 5

Vậy là chúng ta vừa học xong Từ vựng HSK 5 ChineMaster P13 rồi, các bạn hãy chia sẻ tài liệu luyện thi HSK online này tới những người bạn xung quanh chúng ta nữa nhé.

Hẹn gặp lại các bạn vào chương trình đào tạo tiếng Trung HSK chuyên đề luyện thi HSK online từ vựng tiếng Trung HSK Thầy Vũ vào ngày mai.

01/08/2020

0 responses on "Từ vựng HSK 5 ChineMaster P13"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top