Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 4 ChineMaster P9

Từ vựng HSK 4 website luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ

Từ vựng HSK 4 luyện thi HSK Thầy Vũ TiengTrungHSK

Từ vựng HSK 4 ChineMaster P9 là phần nội dung tiếp theo của bài giảng hôm qua phần 8 trên kênh luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Thầy Vũ. Các bạn học viên TiengTrungHSK ôn tập lại các từ vựng tiếng Trung HSK 4 phần 8 tại link bên dưới.

Từ vựng HSK 4 P8

1200 từ vựng HSK 4 ChineMaster P9 luyện thi HSK online

Bên dưới là bảng từ vựng tiếng Trung HSK 4 gồm 50 từ vựng HSK cấp 4 từ STT 1001 đến 1050, các bạn chú ý theo sát tiến độ bài giảng luyện thi HSK trực tuyến của Thầy Vũ trên website luyện thi HSK online ChineMaster nhé.

STT Từ vựng HSK 4 Phiên âm tiếng Trung Giải nghĩa Tiếng Việt Cấp độ HSK
1001 塑料袋 sùliào dài túi nhựa HSK 4
1002 suān chua HSK 4
1003 suàn đếm, tính HSK 4
1004 随便 suíbiàn tùy, tùy tiện HSK 4
1005 随着 suízhe cùng với HSK 4
1006 所有 suǒyǒu tất cả HSK 4
1007 tái cỗ (máy) buổi (kịch) HSK 4
1008 tái giơ lên, khiêng, nhấc HSK 4
1009 态度 tàidù thái độ HSK 4
1010 tán nói chuyện HSK 4
1011 弹钢琴 dàn gāngqín chơi piano HSK 4
1012 tāng canh, súp HSK 4
1013 tǎng nằm HSK 4
1014 讨论 tǎolùn thảo luận, bàn luận HSK 4
1015 讨厌 tǎoyàn ghét HSK 4
1016 特点 tèdiǎn đặc điểm HSK 4
1017 提供 tígōng cung cấp HSK 4
1018 提前 tíqián trước HSK 4
1019 提醒 tíxǐng nhắc nhở HSK 4
1020 填空 tiánkōng điền vào chỗ trống HSK 4
1021 条件 tiáojiàn điều kiện HSK 4
1022 停止 tíngzhǐ dừng lại HSK 4
1023 tǐng rất HSK 4
1024 通过 tōngguò qua, thông qua HSK 4
1025 通知 tōngzhī thông báo HSK 4
1026 同情 tóngqíng đồng tình, thông cảm HSK 4
1027 tuī đẩy HSK 4
1028 推迟 tuīchí hoãn lại, trì hoãn HSK 4
1029 tuō cởi ra HSK 4
1030 袜子 wàzi tất, bít tất HSK 4
1031 完全 wánquán hoàn toàn HSK 4
1032 wǎng hướng (phương hướng) HSK 4
1033 网球 wǎngqiú quần vợt, tennis HSK 4
1034 往往 wǎngwǎng thường HSK 4
1035 网站 wǎngzhàn website, trang web HSK 4
1036 危险 wéixiǎn nguy hiểm HSK 4
1037 味道 wèidào mùi vị HSK 4
1038 温度 wēndù nhiệt độ HSK 4
1039 文章 wénzhāng văn chương, bài viết HSK 4
1040 握手 wòshǒu bắt tay HSK 4
1041 污染 wūrǎn ô nhiễm HSK 4
1042 không HSK 4
1043 无聊 wúliáo vô vị, chán ngắt, tẻ nhạt HSK 4
1044 无论 wúlùn bất kể HSK 4
1045 误会 wùhuì hiểu lầm, hiểu nhầm HSK 4
1046 西红柿 xīhóngshì cà chua HSK 4
1047 吸引 xīyǐn thu hút HSK 4
1048 洗衣机 xǐyījī máy gặt HSK 4
1049 xián mặn HSK 4
1050 现代 xiàndài hiện đại HSK 4

Vậy là nội dung bài học hôm nay Từ vựng HSK 4 ChineMaster P9 chuyên đề luyện thi HSK online phần từ vựng tiếng Trung HSK 4 đến đây là hết rồi. Các bạn cảm thấy đã thu hoạch được nhiều kiến thức tiếng Trung HSK chưa? Các bạn hay chia sẻ website luyện thi HSK online này tới những người bạn xung quanh chúng ta vào học cùng nữa nhé.

Hẹn gặp lại các bạn học viên TiengTrungHSK vào ngày mai trên website luyện thi tiếng Trung HSK Thầy Vũ.

0 responses on "Từ vựng HSK 4 ChineMaster P9"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top