Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 4 ChineMaster P10

Từ vựng HSK 4 ChineMaster Trung tâm tiếng Trung luyện thi HSK online Thầy Vũ

Từ vựng HSK 4 luyện thi HSK Thầy Vũ

Từ vựng HSK 4 ChineMaster P10 là phần tiếp theo của nội dung bài giảng trực tuyến hôm qua của Thầy Vũ trên website luyện thi HSK online Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK ChineMaster chuyên luyện thi HSK trực tuyến miễn phí từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6. Trước học sang bài mới hôm nay, các bạn dành chút ít thời gian lướt qua lại một vài từ vựng tiếng Trung HSK 4 đã học ở phần 9 tại link bên dưới.

Từ vựng HSK 4 P9

Sau đây chúng ta cùng đi vào phần chính của bài học hôm nay, đó là phần 10 trong 1200 từ vựng HSK cấp 4. Các bạn lưu bài giảng online này về facebook và zalo học dần nhé.

1200 từ vựng HSK 4 ChineMaster P10 luyện thi HSK online

Bên dưới là 50 từ vựng tiếng Trung HSK từ STT 1051 đến 1100 trong bảng dưới đây.

STT Từ vựng HSK 4 Phiên âm tiếng Trung Giải nghĩa Tiếng Việt Cấp độ HSK
1051 羡慕 xiànmù ngưỡng mộ, hâm mộ, thèm muốn HSK 4
1052 限制 xiànzhì hạn chế HSK 4
1053 xiāng thơm HSK 4
1054 相反 xiāngfǎn trái ngược HSK 4
1055 详细 xiángxì chi tiết HSK 4
1056 xiǎng vang, kêu HSK 4
1057 消息 xiāoxi tin tức HSK 4
1058 小说 xiǎoshuō tiểu thuyết HSK 4
1059 效果 xiàoguǒ hiệu quả HSK 4
1060 笑话 xiàohuà chuyện cười HSK 4
1061 辛苦 xīnkǔ vất vả HSK 4
1062 心情 xīnqíng tâm trạng HSK 4
1063 信任 xìnrèn tín nhiệm HSK 4
1064 信心 xìnxīn tự tin, lòng tự tin HSK 4
1065 信用卡 xìnyòngkǎ thẻ tín dụng HSK 4
1066 兴奋 xīngfèn hưng phấn, hăng hái, phấn khởi HSK 4
1067 xíng đi HSK 4
1068 xǐng tỉnh HSK 4
1069 性别 xìngbié giới tính HSK 4
1070 幸福 xìngfú hạnh phúc HSK 4
1071 性格 xìnggé tính cách HSK 4
1072 xiū sửa HSK 4
1073 许多 xǔduō nhiều HSK 4
1074 xuè máu HSK 4
1075 压力 yālì áp lực, áp suất HSK 4
1076 牙膏 yágāo kem đánh răng HSK 4
1077 亚洲 yàzhōu Châu Á HSK 4
1078 ya a, ô (kinh ngạc) HSK 4
1079 yán muối HSK 4
1080 严格 yángé nghiêm khắc, chặt chẽ HSK 4
1081 研究生 yánjiūshēng nghiên cứu sinh HSK 4
1082 严重 yánzhòng nghiêm trọng HSK 4
1083 演出 yǎnchū diễn xuất, buổi diễn HSK 4
1084 演员 yǎnyuán diễn viên HSK 4
1085 阳光 yángguāng ánh nắng, ánh sáng mặt trời HSK 4
1086 养成 yǎng chéng tạo thành HSK 4
1087 样子 yàngzi dáng vẻ HSK 4
1088 邀请 yāoqǐng mời HSK 4
1089 钥匙 yào shi chìa khóa HSK 4
1090 也许 yěxǔ có lẽ HSK 4
1091 trang HSK 4
1092 叶子 yèzi lá cây HSK 4
1093 一切 yí qiè tất cả HSK 4
1094 với HSK 4
1095 亿 trăm triệu HSK 4
1096 意见 yìjiàn ý kiến HSK 4
1097 艺术 yìshù nghệ thuật HSK 4
1098 因此 yīncǐ vì thế, do đó HSK 4
1099 饮料 yǐnliào đồ uống HSK 4
1100 引起 yǐnqǐ dẫn đến, dẫn tới, gây nên HSK 4

Vậy là chúng ta vừa học xong nội dung kiến thức của bài hôm nay Từ vựng HSK 4 ChineMaster P10 rồi. Mỗi ngày các bạn chỉ cần kiên trì học theo lộ trình bài giảng luyện thi HSK online Thầy Vũ là sẽ yên tâm đạt được mục tiêu thi chứng chỉ tiếng Trung HSK 4 trong thời gian ngắn nhất mà không cần phải đến bất kỳ trung tâm tiếng Trung luyện thi HSK nào hết.

Hẹn gặp lại các bạn trong chương trình đào tạo trực tuyến luyện thi tiếng Trung HSK online trong bài giảng tiếp theo vào ngày mai.

Trung tâm tiếng Trung luyện thi HSK online ChineMaster liên tục chia sẻ tài liệu luyện thi tiếng Trung HSK miễn phí của Th.S Nguyễn Minh Vũ.

0 responses on "Từ vựng HSK 4 ChineMaster P10"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top