Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 4 ChineMaster P8

Từ vựng HSK 4 ChineMaster luyện thi HSK online Thầy Vũ

Từ vựng HSK 4 ChineMaster Tiếng Trung HSK Thầy Vũ

Từ vựng HSK 4 ChineMaster P8 là phần tiếp theo của bài giảng trực tuyến hôm qua của Thầy Vũ chuyên đề học từ vựng tiếng Trung HSK 4 phần 7. Các bạn học viên TiengTrungHSK ôn tập lại các từ vựng HSK cấp 4 phần 7 tại link bên dưới.

Từ vựng HSK 4 P7

Sau khi các bạn đã học xong 50 từ vựng tiếng Trung HSK 4 phần 7, chúng ta sẽ tiếp tục học thêm 50 từ vựng HSK cấp 4 phần 8 trong bài học hôm nay.

1200 từ vựng HSK 4 ChineMaster P8 luyện thi HSK online

Bên dưới là bảng từ vựng tiếng Trung HSK 4, các bạn chia sẻ tài liệu học từ vựng HSK cấp 4 về facebook và zalo học dần nhé. Trung tâm tiếng Trung luyện thi tiếng Trung HSK ChineMaster liên tục hỗ trợ các bạn học viên 24/24/7/365 trong Diễn đàn luyện thi HSK online Thầy Vũ.

STT Từ vựng HSK 4 Phiên âm tiếng Trung Giải nghĩa Tiếng Việt Cấp độ HSK
951 日记 rìjì nhật ký HSK 4
952 入口 rùkǒu lối vào HSK 4
953 ruǎn mềm HSK 4
954 散步 sànbù đi bộ HSK 4
955 森林 sēnlín rừng rậm HSK 4
956 沙发 shāfā sofa HSK 4
957 商量 shāngliáng thương lượng, bàn luận HSK 4
958 伤心 shāngxīn buồn, đau lòng HSK 4
959 稍微 shāowēi một chút, hơi hơi HSK 4
960 社会 shèhuì xã hội HSK 4
961 shēn sâu HSK 4
962 申请 shēnqǐng Xin (đơn) HSK 4
963 甚至 shènzhì thậm chí HSK 4
964 生活 shēnghuó cuộc sống HSK 4
965 生命 shēngmìng sinh mạng HSK 4
966 shěng tỉnh HSK 4
967 shèng còn lại, thừa lại HSK 4
968 失败 shībài thất bại HSK 4
969 师傅 shīfu sư phụ, thầy dạy, thợ cả HSK 4
970 湿润 shīrùn ẩm ướt HSK 4
971 失望 shīwàng thất vọng HSK 4
972 十分 shífēn rất HSK 4
973 实际 shíjì thực tế HSK 4
974 食品 shípǐn thức ăn HSK 4
975 实在 shízài thực sự HSK 4
976 使用 shǐyòng dùng, sử dụng HSK 4
977 shì thử HSK 4
978 市场 shìchǎng thị trường HSK 4
979 适合 shìhé vừa, phù hợp HSK 4
980 世纪 shìjì thế kỷ HSK 4
981 适应 shìyìng thích ứng HSK 4
982 shōu nhận HSK 4
983 收入 shōurù lợi tức, thu nhập HSK 4
984 收拾 shōushi thu dọn, sửa chữa HSK 4
985 首都 shǒudū thủ đô HSK 4
986 首先 shǒuxiān trước tiên, đầu tiên HSK 4
987 受不了 shòu bù liǎo chịu không nổi, không chịu nổi HSK 4
988 售货员 shòuhuòyuán người bán hàng HSK 4
989 shū thua HSK 4
990 熟悉 shúxī quen thuộc HSK 4
991 数量 shùliàng số lượng HSK 4
992 数字 shùzì kỹ thuật số HSK 4
993 shuài đẹp trai HSK 4
994 顺便 shùnbiàn nhân tiện, tiện thể HSK 4
995 顺利 shùnlì thuận lợi HSK 4
996 顺序 shùnxù trật tự HSK 4
997 说明 shuōmíng giải thích, nói rõ HSK 4
998 硕士 shuòshì thạc sỹ HSK 4
999 chết HSK 4
1000 速度 sùdù tốc độ HSK 4

Vậy là hôm nay chúng ta đã học xong 50 Từ vựng HSK 4 ChineMaster P8 rồi, các bạn đã học được khá nhiều từ vựng tiếng Trung HSK rồi đấy.

Hẹn gặp lại các bạn học viên TiengTrungHSK trong buổi học luyện thi tiếng Trung HSK tiếp theo của Thầy Vũ vào ngày mai.

Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK ChineMaster chuyên luyện thi HSK online các cấp từ HSK 1 đến HSK 6 hoàn toàn miễn phí trên hệ thống máy chủ luyện thi tiếng Trung HSK của Th.S Nguyễn Minh Vũ.

Đây là kênh luyện thi HSK online miễn phí được lập ra bởi Thầy Vũ để giúp đỡ các bạn học viên không cần đến Trung tâm tiếng Trung mà vẫn có thể tự ôn thi HSK online ngay tại nhà.

0 responses on "Từ vựng HSK 4 ChineMaster P8"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top