Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 4 ChineMaster P6

Từ vựng HSK 4 luyện thi HSK online tiếng Trung HSK Thầy Vũ

Từ vựng HSK 4 Tiếng Trung HSK Thầy Vũ

Từ vựng HSK 4 ChineMaster P6 là phần tiếp theo của nội dung bài học hôm qua trên website luyện thi tiếng Trung HSK Thầy Vũ tiengtrunghsk.net Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK ChineMaster. Các bạn ôn tập lại những từ vựng HSK cấp 4 của bài cũ phần 5 tại link bên dưới.

Từ vựng HSK 4 P5

Sau khi các bạn đã ôn tập xong 50 từ vựng tiếng Trung HSK 4 phần 5, tiếp theo chúng ta sẽ vào phần chính của bài học hôm nay, đó là 50 từ vựng HSK cấp 4 phần 6 từ STT 851 đến 900 nhé.

1200 từ vựng HSK 4 ChineMaster P6 luyện thi HSK ChineMaster

Bảng từ vựng tiếng Trung HSK 4 bên dưới gồm 50 từ vựng HSK 4 phần 6, các bạn lưu lại về facebook và zalo học dần nhé.

STT Từ vựng HSK 4 Phiên âm tiếng Trung Giải nghĩa Tiếng Việt Cấp độ HSK
851 kùn buồn ngủ HSK 4
852 困难 kùnnán khó khăn HSK 4
853 扩大 kuòdà mở rộng HSK 4
854 kéo HSK 4
855 垃圾桶 lèsè tǒng thùng rác HSK 4
856 cay HSK 4
857 来不及 lái bù jí không kịp HSK 4
858 来得及 lái de jí kịp HSK 4
859 lǎn lười biếng HSK 4
860 浪费 làngfèi lãng phí HSK 4
861 浪漫 làngmàn lãng mạn HSK 4
862 老虎 lǎohǔ con hổ HSK 4
863 冷静 lěngjìng vắng vẻ, yên tĩnh, bình tĩnh HSK 4
864 理发 lǐfǎ hớt tóc, cắt tóc HSK 4
865 理解 lǐjiě hiểu HSK 4
866 礼貌 lǐmào phép lịch sự HSK 4
867 理想 lǐxiǎng lý tưởng HSK 4
868 厉害 lìhài lợi hại, kịch liệt, gay gắt, dữ dội HSK 4
869 力气 lìqì sức mạnh HSK 4
870 例如 lìrú ví dụ HSK 4
871 liǎ Hai (người) HSK 4
872 lián ngay cả HSK 4
873 联系 liánxì liên hệ, gắn liền HSK 4
874 凉快 liángkuai mát mẻ HSK 4
875 liàng sáng HSK 4
876 聊天 liáotiān trò chuyện HSK 4
877 另外 lìngwài khác, ngoài ra HSK 4
878 liú ở lại, giữ lại HSK 4
879 流泪 liúlèi khóc HSK 4
880 流利 liúlì lưu loát HSK 4
881 流行 liúxíng phổ biến HSK 4
882 留学 liúxué du học HSK 4
883 luàn loạn, thiếu trật tự, rối loạn HSK 4
884 律师 lǜshī luật sư HSK 4
885 麻烦 máfan phiền toái, phiền phức HSK 4
886 马虎 mǎhǔ qua loa, đại khái HSK 4
887 mǎn đầy HSK 4
888 毛巾 máojīn khăn mặt HSK 4
889 美丽 měilì đẹp HSK 4
890 mèng giấc mơ HSK 4
891 密码 mìmǎ mật khẩu HSK 4
892 免费 miǎnfèi miễn phí HSK 4
893 民族 mínzú dân tộc HSK 4
894 母亲 mǔqīn mẹ HSK 4
895 目的 mùdì mục đích HSK 4
896 耐心 nàixīn nhẫn nại, kiên trì HSK 4
897 难道 nándào lẽ nào, chẳng lẽ HSK 4
898 难受 nánshòu khó chịu HSK 4
899 nèi ở trong HSK 4
900 内容 nèiróng nội dung HSK 4

Nội dung bài giảng trực tuyến chuyên đề Từ vựng HSK 4 ChineMaster P6 đến đây là hết rồi. Mỗi ngày chúng ta chỉ cần học 50 từ vựng tiếng Trung HSK trong cuốn giáo trình học từ vựng HSK toàn tập từ HSK 1 đến HSK 6 gồm hơn 5000 từ vựng HSK là sẽ ổn.

Hẹn gặp lại các bạn học viên trong bài giảng tiếp theo vào ngày mai.

25/07/2020

0 responses on "Từ vựng HSK 4 ChineMaster P6"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top