Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 4 ChineMaster P5

Từ vựng HSK 4 TiengTrungHSK ChineMaster luyện thi tiếng Trung HSK Thầy Vũ

Từ vựng HSK 4 ChineMaster TiengTrungHSK Thầy Vũ

Từ vựng HSK 4 ChineMaster P5 là phần bài giảng tiếp theo của buổi học hôm qua, các bạn ôn tập và tổng kết lại 50 từ vựng HSK 4 phần 4 tại link bên dưới.

Từ vựng HSK 4 P4

Hôm nay chúng ta sẽ học tiếp 50 từ vựng tiếng Trung HSK tiếp theo từ STT 801 đến 850, các bạn lưu lại bài giảng trực tuyến này của Thầy Vũ về facebook và zalo học dần dần nhé.

1200 từ vựng HSK 4 ChineMaster P5 luyện thi tiếng Trung HSK Thầy Vũ

Bên dưới là bảng từ vựng tiếng Trung HSK 4 được trích từ nguồn tài liệu dạy học tiếng Trung HSK Thầy Vũ trong bộ giáo trình luyện thi HSK cấp tốc.

STT Từ vựng HSK 4 Phiên âm tiếng Trung Giải nghĩa Tiếng Việt Cấp độ HSK
801 jiǎ giả, fake HSK 4
802 价格 jiàgé giá cả HSK 4
803 坚持 jiānchí kiên trì HSK 4
804 减肥 jiǎnféi giảm béo, giảm cân HSK 4
805 减少 jiǎnshǎo giảm, bớt HSK 4
806 将来 jiānglái tương lai HSK 4
807 奖金 jiǎng jīn tiền thưởng HSK 4
808 降低 jiàngdī hạ thấp, giảm HSK 4
809 jiāo giao, đưa HSK 4
810 骄傲 jiāo’ào kiêu ngạo HSK 4
811 交流 jiāoliú trao đổi, giao lưu HSK 4
812 交通 jiāotōng giao thông HSK 4
813 饺子 jiǎozi bánh sùi cảo HSK 4
814 教授 jiàoshòu giáo sư HSK 4
815 教育 jiàoyù giáo dục HSK 4
816 接受 jiēshòu chấp nhận, tiếp nhận HSK 4
817 节约 jiéyuē tiết kiệm HSK 4
818 解释 jiěshì giải thích HSK 4
819 尽管 jǐnguǎn mặc dù HSK 4
820 紧张 jǐnzhāng căng thẳng, lo lắng HSK 4
821 进行 jìnxíng tiến hành HSK 4
822 禁止 jìnzhǐ cấm HSK 4
823 精彩 jīngcǎi đặc sắc HSK 4
824 经济 jīngjì kinh tế HSK 4
825 京剧 jīngjù kinh kịch HSK 4
826 经历 jīnglì trải qua HSK 4
827 精神 jīngshén tinh thần HSK 4
828 经验 jīngyàn kinh nghiệm HSK 4
829 警察 jǐngchá cảnh sát HSK 4
830 竟然 jìngrán mà, lại, vậy mà HSK 4
831 竞争 jìngzhēng cạnh tranh HSK 4
832 镜子 jìngzi gương HSK 4
833 究竟 jiùjìng rốt cuộc HSK 4
834 举办 jǔbàn tổ chức, cử hành HSK 4
835 拒绝 jùjué từ trối HSK 4
836 距离 jùlí khoảng cách HSK 4
837 开玩笑 kāiwánxiào nói đùa HSK 4
838 看法 kànfǎ quan điểm, cách nhìn HSK 4
839 考虑 kǎolǜ xem xét, suy nghĩ HSK 4
840 cây HSK 4
841 科学 kēxué khoa học HSK 4
842 咳嗽 késou ho HSK 4
843 可怜 kělián đáng thương HSK 4
844 可是 kěshì nhưng HSK 4
845 可惜 kěxí đáng tiếc HSK 4
846 肯定 kěndìng khẳng định HSK 4
847 空气 kōngqì không khí HSK 4
848 恐怕 kǒngpà e rằng, sợ rằng HSK 4
849 đắng HSK 4
850 kuān rộng HSK 4

Vậy là chúng ta vừa đi xong nội dung bài học hôm nay Từ vựng HSK 4 ChineMaster P5, các bạn chú ý về nhà ôn tập lại những kiến thức tiếng Trung HSK 4 vừa học được hôm nay nhé.

Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK Tiếng Trung HSK Thầy Vũ ChineMaster là hệ thống luyện thi HSK online miễn phí tốt nhất chia sẻ mỗi ngày tài liệu luyện thi tiếng Trung HSK 1 đến HSk 6 và các bộ đề thi thử HSK online từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6.

Hẹn gặp lại các bạn trong chương trình tiếp theo vào ngày mai.

0 responses on "Từ vựng HSK 4 ChineMaster P5"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top