Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 4 ChineMaster P4

Từ vựng HSK 4 ChineMaster Trung tâm tiếng Trung TiengTrungHSK chuyên luyện thi HSK online Thầy Vũ

Từ vựng HSK 4 ChineMaster TiengTrungHSK Thầy Vũ

Từ vựng HSK 4 ChineMaster P4 là nội dung bài giảng trực tuyến của Thầy Vũ hướng dẫn các bạn học viên TiengTrungHSK học từ vựng tiếng Trung HSK 4. Hôm nay chúng ta sẽ có thêm 50 từ vựng HSK 4 mới trong bảng 1200 từ vựng HSK cấp 4 được trích dẫn từ nguồn tài liệu giáo trình luyện thi HSK cấp tốc của Th.S Nguyễn Minh Vũ.

Trước khi học sang bài mới gồm 50 từ vựng HSK 4 phần 4, các bạn cần ôn tập lại nội dung kiến thức từ vựng tiếng Trung HSK 4 phần 3 ngay tại link bên dưới.

Từ vựng HSK 4 P3

Tiếp theo chúng ta bắt đầu vào phần chính của nội dung bài học hôm nay, Từ vựng HSK 4 ChineMaster phần 4 gồm 50 từ vựng tiếng Trung HSK 4 mới từ STT 751 đến 800. Các bạn chia sẻ bài giảng trực tuyến này của Thầy Vũ chuyên đề luyện thi HSK online về facebook hoặc zalo nhé.

1200 từ vựng HSK 4 ChineMaster P4 luyện thi tiếng Trung HSK online

Các bạn chỉ cần dành ra mỗi ngày 1 tiếng học từ vựng tiếng Trung HSK là oke, trong đó một nửa thời gian đầu các bạn ôn tập lại từ vựng HSK cũ, nửa thời gian còn lại các bạn học thêm các từ vựng HSK mới và cứ lặp đi lặp lại hàng ngày như vậy là sẽ ổn hết, bạn sẽ dần dần cán mốc nắm vững được 5000 từ vựng HSK 1 đến HSK 6.

STT Từ vựng HSK 4 Phiên âm tiếng Trung Giải nghĩa Tiếng Việt Cấp độ HSK
751 guāng ánh sáng HSK 4
752 广播 guǎngbò phát thanh, truyền hình HSK 4
753 广告 guǎnggào quảng cáo HSK 4
754 guàng đi dạo HSK 4
755 规定 guīdìng quy định HSK 4
756 国际 guójì quốc tế HSK 4
757 果然 guǒrán quả nhiên HSK 4
758 过程 guòchéng quá trình HSK 4
759 海洋 hǎiyáng đại dương HSK 4
760 害羞 hàixiū nhát, xấu hổ HSK 4
761 寒假 hánjià kỳ nghỉ đông HSK 4
762 hàn mồ hôi HSK 4
763 航班 hángbān chuyến bay HSK 4
764 好处 hǎochù lợi ích, điều tốt HSK 4
765 好像 hǎoxiàng dường như, hình như HSK 4
766 号码 hàomǎ số HSK 4
767 合格 hégé hợp lệ, đủ tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, đạt tiêu chuẩn HSK 4
768 合适 héshì thích hợp HSK 4
769 盒子 hézi hộp HSK 4
770 猴子 hóuzi con khỉ HSK 4
771 hòu dầy HSK 4
772 后悔 hòuhuǐ hối tiếc, hối hận HSK 4
773 后来 hòulái sau này, về sau HSK 4
774 忽然 hūrán đột ngột HSK 4
775 护士 hùshì y tá HSK 4
776 互相 hùxiāng lẫn nhau HSK 4
777 怀疑 huáiyí nghi ngờ HSK 4
778 hái vẫn, cũng HSK 4
779 回忆 huíyì hồi ức, hồi tưởng HSK 4
780 活动 huódòng hoạt động HSK 4
781 活泼 huópō sống động, hoạt bát, năng động HSK 4
782 huǒ lửa HSK 4
783 获得 huòdé được, đạt được HSK 4
784 基础 jīchǔ cơ sở, nền tảng, nền móng HSK 4
785 激动 jīdòng xúc động, khuấy động, kích động HSK 4
786 积极 jījí tích cực HSK 4
787 积累 jīlěi tích lũy HSK 4
788 集合 jíhé tập hợp, tập trung HSK 4
789 极其 jíqí cực kỳ, vô cùng HSK 4
790 及时 jíshí kịp thời HSK 4
791 即使 jíshǐ cho dù HSK 4
792 gửi HSK 4
793 计划 jìhuà kế hoạch HSK 4
794 既然…就 jìrán…jiù đã…thì…. HSK 4
795 技术 jìshù kỹ thuật, công nghệ HSK 4
796 继续 jìxù tiếp tục HSK 4
797 记者 jìzhě phóng viên HSK 4
798 加班 jiābān làm thêm giờ, tăng ca HSK 4
799 家具 jiājù đồ gia dụng HSK 4
800 加油站 jiāyóu zhàn trạm đổ xăng, trạm bơm xăng HSK 4

Nội dung bài giảng hôm nay Từ vựng HSK 4 ChineMaster P4 của chúng ta đến đây là kết thúc rồi. Chúng ta vẫn còn thêm rất nhiều từ vựng HSK cấp 4 vẫn còn đang đợi phía trước chờ chúng ta xử lý.

Hẹn gặp lại các bạn học viên TiengTrungHSK vào buổi học luyện thi tiếng Trung HSK 4 vào ngày mai.

0 responses on "Từ vựng HSK 4 ChineMaster P4"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top