Thầy Vũ 0904684983 Trung tâm tiếng Trung ChineMaster

Từ vựng HSK 4 ChineMaster P3

Từ vựng HSK 4 TiengTrungHSK ChineMaster chuyên luyện thi HSK Thầy Vũ

Từ vựng HSK 4 TiengTrungHSK Thầy Vũ ChineMaster

Từ vựng HSK 4 ChineMaster P3 tiếp nối bài giảng hôm qua của Thầy Vũ chuyên đề học từ vựng tiếng Trung HSK 4 P2, các bạn ôn tập lại bài cũ tại link bên dưới.

Từ vựng HSK 4 P2

Các bạn cần có kế hoạch học từ vựng HSK 4 một cách khoa học và có chiến lược cụ thể, tức là mỗi ngày các bạn cần phải làm việc với kế hoạch này, bạn cần bỏ ra mỗi ngày 30 phút để ôn tập từ vựng HSK 4 và 30 phút để học thêm các từ vựng HSK 4 mới. Công việc của bạn là cần lặp đi lặp lại và có tính kiên trì thì mới đạt được mục tiêu.

Sau khi các bạn đã hâm nóng lại kiến thức từ vựng HSK 4 phần 2, tiếp theo là bảng từ vựng HSK 4 phần 3 từ STT 701 đến STT 750. Các bạn lưu bài giảng trực tuyến này về facebook và zalo học dần nhé.

1200 từ vựng HSK 4 ChineMaster P3 luyện thi tiếng Trung HSK

Bên dưới Thầy Vũ đã liệt kê 50 từ vựng HSK cấp 4, các bạn chỉ cần mỗi ngày học thêm 50 từ vựng tiếng Trung HSK 4 là được, không cần nhồi nhét quá nhiều từ vựng tiếng Trung trong một ngày.

STT Từ vựng HSK 4 Phiên âm tiếng Trung Giải nghĩa Tiếng Việt Cấp độ HSK
701 发展 fāzhǎn phát triển HSK 4
702 法律 fǎlǜ pháp luật HSK 4
703 翻译 fānyì phiên dịch HSK 4
704 烦恼 fánnǎo lo lắng, buồn phiền HSK 4
705 反对 fǎnduì phải đối HSK 4
706 反映 fǎnyìng phản ánh HSK 4
707 范围 fànwéi phạm vi HSK 4
708 方法 fāngfǎ phương pháp, cách HSK 4
709 方面 fāngmiàn phương diện, mặt HSK 4
710 方向 fāngxiàng phương hướng HSK 4
711 访问 fǎngwèn phỏng vấn, thăm HSK 4
712 放弃 fàngqì từ bỏ HSK 4
713 放暑假 fàng shǔjià nghỉ hè HSK 4
714 百分之… bǎi fēn zhī… …% HSK 4
715 fèn phần, suất, bản HSK 4
716 丰富 fēngfù phong phú HSK 4
717 风景 fēngjǐng phong cảnh HSK 4
718 否则 fǒuzé nếu không thì HSK 4
719 符合 fùhé phù hợp HSK 4
720 giàu có HSK 4
721 父亲 fùqīn cha, bố HSK 4
722 复印 fùyìn phô-tô-cop-py HSK 4
723 复杂 fùzá phức tạp HSK 4
724 负责 fùzé chịu trách nhiệm, phụ trách HSK 4
725 改变 gǎibiàn thay đổi HSK 4
726 干杯 gānbēi cạn ly HSK 4
727 干燥 gānzào khô khan, hanh khô HSK 4
728 感动 gǎndòng cảm động HSK 4
729 感觉 gǎnjué cảm giác HSK 4
730 感情 gǎnqíng tình cảm HSK 4
731 感谢 gǎnxiè cảm ơn HSK 4
732 高级 gāojí cao cấp, nâng cao HSK 4
733 mỗi, các HSK 4
734 个子 gè zi vóc dáng, dáng người HSK 4
735 工具 gōngjù công cụ HSK 4
736 公里 gōnglǐ kilomet HSK 4
737 工资 gōngzī tiền lương, tiền công HSK 4
738 共同 gòngtóng chung, cùng chung HSK 4
739 gòu đủ HSK 4
740 购物 gòuwù mua sắm HSK 4
741 孤单 gūdān cô đơn HSK 4
742 估计 gūjì ước tính HSK 4
743 鼓励 gǔlì khuyến khích, động viên HSK 4
744 鼓掌 gǔzhǎng vỗ tay HSK 4
745 顾客 gùkè khách hàng HSK 4
746 故意 gùyì cố ý HSK 4
747 guà treo HSK 4
748 关键 guānjiàn then chốt, mấu chốt HSK 4
749 观众 guānzhòng khán giả, người xem HSK 4
750 管理 guǎnlǐ quản lý HSK 4

Vậy là nội dung bài học Từ vựng HSK 4 ChineMaster P3 của chúng ta đến đây là kết thúc rồi. Hẹn gặp lại các bạn trong buổi học tiếng Trung HSK 4 tiếp theo vào ngày mai.

0 responses on "Từ vựng HSK 4 ChineMaster P3"

Leave a Message

Liên hệ Thầy Vũ Hà Nội & TP HCM

HOTLINE Hà Nội Thầy Vũ 0904684983

HOTLINE TP HCM Thầy Vũ 0903254870

Trụ sở Hà Nội: Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Ngã Tư Sở, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội

Chi nhánh TP HCM: Số 2 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP HCM Hồ Chí Minh (Sài Gòn)

Bản quyền nội dung tiengtrunghsk.net

ChineMaster Quận Thanh Xuân Hà Nội

ChineMaster Quận 10 TP HCM

top