Từ vựng HSK 1 Bài 61

Từ vựng HSK 1 website luyện thi HSK online Tiếng Trung HSK Trung tâm Chinemaster
Đánh giá post

Từ vựng HSK 1 luyện thi HSK online cùng thầy Nguyễn Minh Vũ

Từ vựng HSK 1 Bài 61 là bài học mà hôm nay mình sẽ gửi tới tất cả các bạn,đây là phần nội dung bài giảng trực tuyến nằm trong chuyên đề luyện thi HSK online của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ , được thầy Vũ soạn thảo chia sẻ trên kênh Luyện thi HSK online. Đây là kênh dạy học tiếng Trung trực tuyến và luyện thi HSK online mới của Thầy Vũ chia sẻ các bộ đề thi thử HSK online HSK 1 đến HSK 6 hoàn toàn miễn phí

Bài giảng hướng dẫn học từ vựng tiếng Trung HSK 1 gồm 150 từ vựng HSK cấp 1, các bạn xem chi tiết tại link bên dưới.

Từ vựng HSK 1

Trước khi bắt đầu bài học mới,chúng ta sẽ ôn tập lại kiến thức của bài cũ tại link bên dưới nhé.

Từ vựng HSK 1 Bài 60

Tất cả các bài giảng đều sẽ được cập nhật mỗi ngày trên trang web trực tuyến tiengtrunghsk.net . Các bạn nhớ theo dõi website thường xuyên để không bỏ lỡ bất kì một bài học quan trọng nào nhé.

150 từ vựng HSK 1 Bài 61 luyện thi tiếng Trung HSK online

高gāo
(adj) cao

今年的秋粮产量非常高
jīnnián de qiūliáng chǎnliàng fēicháng gāo
Sản lượng lương thực mùa thu năm nay rất cao

他官爵很高,地位显赫
tā guānjué hěn gāo, dìwèi xiǎnhè
Anh ta có chức tước rất cao, địa vị hiển hách

高级gāojí
(adj) cao cấp, bậc cao

我正在上高级汉语班
wǒ zhèngzài shàng gāojí hànyǔ bān
Con đang học lớp tiếng trung cao cấp

他买这两高级桥车主要是为了撑门面
tā mǎi zhè liǎng gāojí qiáo chē zhǔyào shi wèile chēng ménmiàn
Hắn mua chiếc xe hạng sang đấy chủ yếu là đẻ giữ thể diện

高兴Gāoxìng
(adj) vui vẻ, vui sướng

我非常高兴接到你的来信
wǒ fēicháng gāoxìng jiē dào nǐ de láixìn
Mình rất vui vì nhận được nthuw của cậu

她的孙儿孙女来看她,他高兴得不得了
tā de sūn ér sūnnǚ lái kàn tā, tā gāoxìng dé bùdéle
Chau trai cháu gái đến thăm nên bà ấy vui lắm

告诉gàosù
(v) nói, kể

我始终没有勇气告诉他
wǒ shǐzhōng méiyǒu yǒngqì gàosù tā
Từ đầu đến cuối tôi vẫn không có can đảm nói với anh ấy

医生告诉我想长寿就要多运动
yīshēng gàosù wǒ xiǎng chángshòu jiù yào duō yùndòng
Bác sĩ nói với tôi rằng muốn sống lâu thì phải rèn luyện thể thao

哥哥gēgē
(n) anh trai

我哥哥已经从外国回来了
wǒ gēgē yǐjīng cóng wàiguó huíláile
Anh trai tôi đã về nước rồi

Trên đây là nội dung chi tiết của bài học ngày hôm nay,chúc các bạn có một buổi học online vui vẻ và hiệu quả nhé. Cảm ơn các bạn đã luôn tin tưởng và đồng hành cùng tiếng Trung online của Thầy Vũ nhé. Hẹn gặp lại các bạn ở những bài học tiếp nhé.

Các bạn đừng quên Trung tâm tiếng Trung luyện thi HSK online TiengTrungHSK Thầy Vũ liên tục chia sẻ rất nhiều tài liệu luyện thi HSK online miễn phí các cấp từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6 chỉ duy nhất có tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster TP HCM.

0 responses on "Từ vựng HSK 1 Bài 61"

    Leave a Message

    CHINEMASTER CƠ SỞ 1

    Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 2

    Số 5 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn).

    CHINEMASTER CƠ SỞ 3

    Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 4

    Ngõ 17 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 5

    Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 6

    Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 7

    Số 168 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 8

    Ngõ 250 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.