Từ vựng HSK 1 Bài 40

Từ vựng HSK 1 website luyện thi HSK online Tiếng Trung HSK Trung tâm Chinemaster cùng thầy Vũ
Đánh giá post

Từ vựng HSK 1 luyện thi HSK online cùng thầy Vũ

Chào các bạn,hôm nay mình sẽ gửi tới các bạn bài Từ vựng HSK 1 Bài 40 ,đây là phần nội dung bài học trực tuyến lấy nguồn tài liệu từ trong chuyên đề luyện thi HSK online của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ . Bộ tài liệu này thầy Vũ soạn và đăng tải trên trang web trực tuyến tiengtrunghsk.net. Đây là trang web dạy học tiếng Trung online và luyện thi HSK online được thầy Vũ chia sẻ các bộ đề thi thử HSK online từ HSK 1 đến HSK 6 hoàn toàn miễn phí

Bài giảng sẽ được cập nhật đầy đủ và liên tục mỗi ngày để gửi đến các học viên của trung tâm tiếng Trung Chinemaster cũng như những bạn có nhu cầu luyện thi HSK online

Bài giảng hướng dẫn học từ vựng tiếng Trung HSK 1 gồm 150 từ vựng HSK cấp 1, các bạn xem chi tiết tại link bên dưới.

150 từ vựng tiếng Trung HSK 1

Các bạn ôn tập lại kiến thức của bài hôm qua tại link bên dưới..

Từ vựng HSK 1 Bài 39

Dưới đây  là nội dung chi tiết của bài học ngày hôm nay. Các bạn nhớ lưu bài giảng về học dần và chia sẻ tải liệu cho những các bạn khác yêu thích tiếng Trung cùng học nhé.

150 từ vựng HSK 1 Bài 40 luyện thi tiếng Trung HSK trực tuyến

点diǎn
(n) chấm, giọt, hạt
(v) gật, gọi, thắp

雨点噼噼啪啪地打在窗户上
yǔdiǎn pī pīpā pā de dǎ zài chuānghù shàng
Hạt mưa rơi lộp độp trên ô cửa sổ

他点了点头表示同意
tā diǎnle diǎntóu biǎoshì tóngyì
Anh ấy gật đầu tỏ ý đồng ý

电脑diànnǎo
(n) máy tính

他是我国电脑方面的顶尖高手
tā shì wǒguó diànnǎo fāngmiàn de dǐngjiān gāoshǒu
Anh ấy là cao thủ hàng đầu về máy tính ở nước ta

这台电脑的配置很高
zhè tái diànnǎo de pèizhì hěn gāo
Cấu hình của chiếc máy tính này rất cao

电视diànshì
(n) ti vi

今晚电视上播放什么节目?
jīn wǎn diànshì shàng bòfàng shénme jiémù?
Tối nay phát sóng chương trình gì trên ti vi?

这台电脑有接収卫星信号的装置
Zhè tái diànnǎo yǒu jiēshōu wèixīng xìnhào de zhuāngzhì
Chiếc ti vi này có thiết bị thu tín hiệu vệ tinh

电梯diàntī
(n)thang máy

电梯内禁止吸烟
diàntī nèi jìnzhǐ xīyān
Cấm hút thuốc trong thang máy

这个电梯的最大承载量是100公斤
zhège diàntī de zuìdà chéng zǎi liàng shì 100 gōngjīn
Thang máy này có sức chứa tối đa là 100kg

电影diànyǐng
(n) phim điện ảnh

这是一部伤感的电影
zhè shì yī bù shānggǎn de diànyǐng
Đây là một bộ phim đau thương

最近大热的几部电影都是网络小说改编的
zuìjìn dà rè de jǐ bù diànyǐng dū shì wǎngluò xiǎoshuō gǎibiān de
Mấy bộ phim đang nổi dạo này toàn là chuyển thể từ tiểu thuyết mạng

Bài học hôm nay đến đây là kết thúc rồi,các bạn nhớ lưu bài về học dần nhé. Nếu các học viên của trung tâm có gì chưa hiểu về bài học thì hãy truy cập vào Diễn đàn học tiếng Trung online của thầy Vũ để được thầy giải đáp ngay luôn nhé.

Các bạn đừng quên Trung tâm tiếng Trung luyện thi HSK online TiengTrungHSK Thầy Vũ liên tục chia sẻ rất nhiều tài liệu luyện thi HSK online miễn phí các cấp từ HSK cấp 1 đến HSK cấp 6 chỉ duy nhất có tại Trung tâm tiếng Trung ChineMaster TP HCM

Xin tạm biệt và hẹn gặp lại các bạn ở bài từ vựng HSK 1 Bài 41 nhé

 

0 responses on "Từ vựng HSK 1 Bài 40"

    Leave a Message

    CHINEMASTER CƠ SỞ 1

    Số 1 Ngõ 48 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 2

    Số 5 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn).

    CHINEMASTER CƠ SỞ 3

    Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 4

    Ngõ 17 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 5

    Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 6

    Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 7

    Số 168 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.

    CHINEMASTER CƠ SỞ 8

    Ngõ 250 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội.