
Bài giảng luyện thi HSK online Từ vựng HSK 1 cùng thầy Nguyễn Minh Vũ mỗi ngày
Luyện thi HSK online Từ vựng HSK 1 bài 191 là phần bài học tiếp theo nằm trong chuyên đề học từ vựng HSK cấp 1 gồm 150 từ vựng tiếng Trung cơ bản do thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ chia sẻ trên trang chính của trung tâm ChineMaster.
Bạn nào có nhu cầu luyện thi HSK online để thi lấy chứng chỉ từ HSK 3 đến HSK 6 chắc chắn đậu thì các bạn phải có một lộ trình ôn thi hiệu quả và chính xác.Vì thế các bạn hãy truy cập vào kênh Luyện thi HSK online mỗi ngày để được Thầy Vũ hướng dẫn các bạn phương pháp ôn thi chính xác và hiệu quả nhé.
Chuyên mục Từ vựng HSK 1 tổng hợp tất cả những bài giảng rất bổ ích của Thầy Vũ về cách luyện thi và cả tài liệu luyện thi HSK 1,các bạn chú ý theo dõi lưu tất các bài giảng về học nhé.
Tiếp theo là 150 từ vựng HSK cấp 1 các bạn cần phải nắm thật chắc nhé.
Dưới đây là nội dung chi tiết của bài học ngày hôm nay nhé.
Luyện thi HSK online Từ vựng HSK 1 bài 190
Tài liệu luyện thi HSK online Từ vựng HSK 1 bài 191 TiengTrungHSK ChineMaster cùng thầy Vũ
晚上wǎnshàng
(n) buổi tối
今天晚上吃什么/
jīntiān wǎnshàng chī shénme/
Tối hôm nay ăn gì?
他从早上忙到晚上
Tā cóng zǎoshang máng dào wǎnshàng
Anh ấy bận từ sáng đến tối
万wàn
(num) vạn, nhiều
这孩子能从一数到万
zhè hái zǐ néng cóng yī shǔ dào wàn
Đứa bé này có thể đếm từ một đến mười nghìn
你出去的时候,万事要小心
nǐ chūqù de shíhòu, wànshì yào xiǎoxīn
Khi bạn đi ra ngoài mọi việc cần cẩn thận
往wǎng
(v) đi, hướng, tới
两匹马,一匹往西,一匹往东,越跑越远
liǎng pǐ mǎ, yī pǐ wǎng xī, yī pǐ wǎng dōng, yuè pǎo yuè yuǎn
Có hai con ngựa, một con chạy về phía tây, một con chay về phía đông, càng chạy càng xa
水往低处流
shuǐ wǎng dī chù liú
Nước chảy xuống chỗ trũng
往往wǎngwǎng
(adv) thường, thường hay
他往往不吃早饭就去上课
tā wǎngwǎng bù chī zǎofàn jiù qù shàngkè
Anh ấy thường không an sáng đã đi học
他往往工作到深夜
tā wǎngwǎng gōngzuò dào shēnyè
Anh ấy thường hay làm việc đến khuya
Bài học hôm nay đến đây là hết rồi,các bạn nhớ lưu bài giảng về học dần nhé,chúc các bạn có một buổi học online vui vẻ,cảm ơn các bạn rất nhiều.





0 responses on "Luyện thi HSK online Từ vựng HSK 1 bài 191"